Hiện tại trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Hiện tại trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Các chiến lược giảm nhẹ như vậy đã được thực hiện tại một số địa điểm.

Such mitigation strategies have already been implemented at some sites.

WikiMatrix

Hiện tại tôi chỉ tập trung 1 chuyện

There’s only one thing I’m thinking about.

OpenSubtitles2018. v3

Năm 1914 và 1915, các mỏ dầu và khí tự nhiên được phát hiện tại Hạt Butler gần đó.

In 1914 and 1915, deposits of oil and natural gas were discovered in nearby Butler County.

WikiMatrix

Tạm dừng File Hiện tại

Pause playingCurrent File

KDE40. 1

Phạm vi hiện tại của nó là giảm đáng kể từ nhiều di tích lịch sử của nó.

Its current range is drastically reduced from its historic range.

WikiMatrix

Burhan Sahyouni hiện tại là thành viên của Đội tuyển bóng đá quốc gia Syria.

Burhan Sahyouni is currently a member of the Syria national football team.

WikiMatrix

Như vậy ngày đó vẫn còn đe dọa thế gian hiện tại (II Phi-e-rơ 3:5-7).

(Matthew 24:37-39) Similarly, the apostle Peter wrote that just as “the world of that time suffered destruction when it was deluged with water,” so also “the day of judgment and of destruction of the ungodly men” looms over the present world.—2 Peter 3:5-7.

jw2019

Thật dễ dàng để nhìn lại quá khứ, để đoán trước trách nhiệm hiện tại.

It’s kind of easy to patronize the past, to forego our responsibilities in the present.

QED

Đây chính quá khứ, hiện tại, và tương lai mà đức Phật đã răn dạy.

This is the past, present and future Buddhas’teaching.

QED

Sử dụng vùng chứa thẻ được xuất bản hiện tại.

Use an existing published tag container.

support.google

Hệ thống ác hiện tại sẽ chấm dứt như thế nào?

How will the present wicked system end?

jw2019

Hiện tại, Cortana yêu cầu một tài khoản Microsoft để sử dụng.

Cortana currently requires a Microsoft Account to function.

WikiMatrix

Kế hoạch này bao gồm việc mở rộng lạch Dubai dài 14 km hiện tại lên 26,2 km.

The plan involves the expansion of the current 14 km long Dubai Creek to 26.2 km.

WikiMatrix

Ừ, hung thủ hiện tại tiếp tục nơi hắn bỏ dỡ.

Yeah, our unsub continued Where he left off.

OpenSubtitles2018. v3

Nếu không thích hiện tại thì hãy thay đổi nó!

If you don’t like how things are, change it!

Literature

Và giả sử là hiện tại thì tỉ giá là ngay ở đây, bạn có

And let’s say at this exchange rate right over here, you have goods coming from Trung Quốc to the U. S .

QED

Hiện tại, Sephora đã khai trương hơn 360 cửa tiệm tại thị trường Bắc Mỹ.

Sephora currently operates over 430 stores across North America.

WikiMatrix

* Hiện tại, AdMob chỉ hỗ trợ phân phát quảng cáo bằng ngôn ngữ này.

* At present, AdMob only supports ad serving in this language.

support.google

Như chúng ta đã biết, hiện tại không có cơ quan nào trong khu vực làm điều đó.”

As we know, no such body in the region does that at present.”

WikiMatrix

Hiện tại Wolfgang Draxler (WD) đang duy trì phần mềm.

Wolfgang Draxler ( WD ) now maintains the software .

WikiMatrix

Danh sách các tập lệnh hiện tại xuất hiện ở đầu trang.

A list of your current scripts appears at the top of the page.

support.google

RW: Cái đó sẽ xây gần khuôn viên hiện tại chứ?

RSW: Is it going to be near the current campus?

ted2019

Các anh chỉ sống cho hiện tại.

You live for the present.

OpenSubtitles2018. v3

Đây là một ổ gà trên đường đi, nhưng anh vẫn có thể giữ quỹ đạo hiện tại.

This is a bump in the road, but you can keep your current trajectory.

Literature

Hiện tại, Trạm MRT Kranji trên tuyến Bắc Nam là trạm duy nhất phục vụ khu phụ cận.

Currently, Kranji MRT Station on the North South Line is the only station serving the vicinity.

WikiMatrix

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *