giường ngủ trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

giường ngủ trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tôi không phải là giường ngủ và bữa sáng đâu.

I’m not a bed and breakfast.

OpenSubtitles2018. v3

Con nên quay về giường ngủ

Baby, you need to get back to bed.

OpenSubtitles2018. v3

Lại đây, hãy lên giường ngủ một giấc cho ngon.

just get in and get a good night sleep .

OpenSubtitles2018. v3

Ở nhà, thuê một bộ phim, nghỉ ngơi một chút, tắm bồn rồi lên giường ngủ đi.

Stay home, get a movie, order takeout, have a bubble bath and go to bed.

OpenSubtitles2018. v3

Winifred, về giường ngủ đi.

Winifred, go on off to bed.

OpenSubtitles2018. v3

Và anh ấy lên giường ngủ còn tôi đi dạo một vòng quanh khu phố.

And he went off to bed, and I went for a walk around the block.

OpenSubtitles2018. v3

Chà, vậy thì có gì giống như cửa hàng bán giường ngủ ở gần đây không?

Well, is there, like, a bed store near here?

OpenSubtitles2018. v3

Anh sẽ về giường ngủ tiếp.

I’m going back to sleep.

OpenSubtitles2018. v3

Cô về giường ngủ đi.

You have to go back to bed.

OpenSubtitles2018. v3

Mẹ sẽ tắm cho con, rồi lên giường ngủ nhé, okay?

I’m gonna run your bath, then it’s time for bed, okay?

OpenSubtitles2018. v3

Giữ giường ngủ càng thoải mái càng tốt.

Make your bed as comfortable as possible.

jw2019

Đêm trước ngày cô ấy mất, tôi ngồi cạnh giường ngủ.

The night before my sister died, I sat by her bedside.

ted2019

Các đặc điểm của một chiếc giường ngủ tốt là tuỳ vào cách nhìn của riêng từng người .

Features of a good bed are subjective and differ for each person .

EVBNews

Con không quen thấy mẹ ở ngoài giường ngủ.

Not used to seeing you without your bedroom wrapped around you.

OpenSubtitles2018. v3

Đây, ta đã làm giường ngủ cho mi

Here, I made up your bed.

OpenSubtitles2018. v3

Một giường ngủ, nước lạnh.

One bedroom…, cold water.

OpenSubtitles2018. v3

Norman, con phải lên giường ngủ.

Norman, you have to go to bed.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi cần bồn tắm nóng cần cả giường ngủ êm ái.

I needed a hot bath, a warm bed.

OpenSubtitles2018. v3

Không nên xem truyền hình hoặc dùng các thiết bị điện tử trên giường ngủ.

Do not watch TV or use gadgets while in bed.

jw2019

Con bé không chịu ra khỏi giường ngủ.

She just won’t come out of that bedroom.

OpenSubtitles2018. v3

Tớ thích giường ngủ trên cùng.

I like being on the top bunk.

OpenSubtitles2018. v3

Nhà chính có 5 phòng ngủ và nhà tắm phòng nhỏ có 2 giường ngủ và nhà tắm

The main house has five beds and baths, and then the pool house has two more beds and baths.

OpenSubtitles2018. v3

Tớ lên giường ngủ đây.

Kyle, just get out of here!

OpenSubtitles2018. v3

Williams thì bên cạnh người bà của mình, người đã mất trên giường ngủ.

Williams is with her grandmother, who has died in her bed.

WikiMatrix

Bữa ăn sáng bên ngoài giường ngủ.

Breakfast out of bed.

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.