giống nhau trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

giống nhau trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Lancelot, tôi và anh rất giống nhau.

So you see, Lancelot, we are much alike, you and I.

OpenSubtitles2018. v3

Năng lượng và công nghệ không giống nhau.

Energy and technology are not the same thing.

QED

Về vấn đề này, chúng ta đều giống nhau.

In this, we are all together.

ted2019

Các chi tiết có thể khác nhau, nhưng tình huống thì giống nhau.

The details may vary, but the situation is the same.

LDS

Và tất cả microRNA đều giống nhau, khác biệt ở đây là rất nhỏ.

And also, all microRNAs are very similar to each other, with just tiny differences.

ted2019

Như tôi đã nói rằng sự kích thích điện là không giống nhau.

I already told you that electrical stimulators are not uncommon .

QED

Vì vậy chúng làm những điều giống nhau hết lần này tới lần khác.

And so they just do the same thing over and over and over again.

QED

Tuy nhiên, các kết quả thu được đều không giống nhau .

Results, however, have been inconsistent .

EVBNews

Shun và cậu không giống nhau

Shun and you aren’t the same.

OpenSubtitles2018. v3

Anh ấy và em giống nhau.

He and I are the same.

OpenSubtitles2018. v3

Ta cứ tưởng sẽ là Crassus, Cái kiểu nói rất giống nhau.

I had thought to find Crassus himself, the tone so matching.

OpenSubtitles2018. v3

Cùng đần độn giống nhau mà!

They can be foolish together.

OpenSubtitles2018. v3

Nhưng không phải mọi vị trí trong mạng lưới đều giống nhau.

But not all positions in the network are the same.

QED

Chúng ta cũng giống nhau

We are same

OpenSubtitles2018. v3

Có nhiều loài bướm “có vị khó chịu” khác nhau và trông chúng không giống nhau chút nào.

There are many different species of ‘nasty’ butterfly and they do not all look alike.

Literature

Không hẳn là tất cả, mặc dù chúng nhìn thường giống nhau.

Not all of them, although they often look alike.

Literature

Tính tình của hai đứa cũng giống nhau

Their tempers are much alike

opensubtitles2

Chúng tôi không cố làm mọi việc giống nhau.

We’re not trying to homogenize it.

ted2019

Fenqing tin rằng ba thứ này về cơ bản là giống nhau .

Fenqing believe these three things are basically the same thing .

EVBNews

Sự giống nhau của hai từ này phụ thuộc vào ngôn ngữ.

The closeness of the two words varies depending on the language.

WikiMatrix

Ông và tôi chúng ta đều giống nhau

You and I are very much alike.

OpenSubtitles2018. v3

Chúng ta giống nhau bạn à.

We’re the same, you and me.

OpenSubtitles2018. v3

Cái đó đâu có giống nhau.

That’s not the same thing.

OpenSubtitles2018. v3

Salsa đường phố, hay tango thi đấu, đều giống nhau cả– đàn ông dẫn, phụ nữ theo.

So street salsa, championship tango, it’s all the same — he leads, she follows.

ted2019

Ta trông khá giống nhau, tôi biết điều đó.

Yeah, we look like each other, I know.

Xem thêm: Get on là gì

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *