giám đốc trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

giám đốc trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tôi nghĩ Phó Giám đốc Clark đã chuẩn bị trước cho câu hỏi này.

I think our Deputy Director Clark here is better equipped to answer that.

OpenSubtitles2018. v3

Đây là giám đốc hành động Alex Danvers.

This is Acting Director Alex Danvers.

OpenSubtitles2018. v3

Xin lỗi, Giám đốc Cooper?

Excuse me, Director Cooper?

OpenSubtitles2018. v3

Anh có nghe được tin gì từ ông giám đốc không?

You heard anything from the warden?

OpenSubtitles2018. v3

Tôi chiu trách nhiệm với Ban giám đốc, chứ không phải ông bác tôi

It is our board of directors I must face, not my uncle

opensubtitles2

May không phải giám đốc.

May’s not the director.

OpenSubtitles2018. v3

Năm 2010, họ là giám đốc nghệ thuật tại Viejo Almacén và 2011 tại Aqui Folklore.Aqui Folklore.

In 2010 they are artistic directors at the Viejo Almacén and 2011 in Aqui Folklore.

WikiMatrix

Tôi là trợ lí của giám đốc của ngài Sanjay Singhania

I’m Mr Sanjay Singhania’s executive assistant .

QED

Ban giám đốc chỉ có thể cho chúng ta hoạt động ở đó.

The owner’s been kind enough to let us base our operations there.

OpenSubtitles2018. v3

Ông Enslin, Tôi là Gerald Olin, giám đốc khách sạn Dolphin.

Mr. Enslin, I’m Gerald Olin, manager of the Dolphin.

OpenSubtitles2018. v3

Thomas Zellmann, người đã gia nhập LuraTech năm 2001,là giám đốc điều hành hiệp hội.

Thomas Zellmann, who joined LuraTech in 2001, is the association’s Managing Director.

WikiMatrix

Hiện nay, ban giám đốc điều hành tập đoàn bao gồm 16 người.

All other responsibilities are held by the Board which consists of 16 persons.

WikiMatrix

Eric Mun vai Park Do-kyung Một người đàn ông 36 tuổi, anh là một giám đốc âm thanh.

Eric Mun as Park Do-kyung A 36-year-old man, he is a sound director.

WikiMatrix

Anh phải nói hết sự thật về vết bỏng đó với Giám đốc trại

Out with the old, in with the new, cons.

OpenSubtitles2018. v3

Trước đó, vào khoảng năm 2006, bà là “Giám đốc pháp lý tại EADB”.

Prior to that, circa 2006, she served as “Director of Legal Affairs at the EADB”.

WikiMatrix

Bác ấy cũng mới được phong làm trợ lý giám đốc cách đây không lâu mà.

It hasn’t even been that long since he was promoted to assistant manager.

QED

Có thấy giám đốc trong hội nghị?

You see the Director’s press conference?

OpenSubtitles2018. v3

Ngài giám đốc ngân hàng Manhattan chuẩn bị ra mở cửa cho bố đây.

The manager of Chase Manhattan Bank is about to open the door for your father.

OpenSubtitles2018. v3

Rồi cô hủy cuộc gặp với giám đốc.

And then you blew off the meeting with the director.

OpenSubtitles2018. v3

Giám đốc của Google, Eric Schmidt là một chuyên viên thực tế về triết lý này

Google CEO Eric Schmidt is a practical practitioner of this philosophy .

QED

Giám đốc, tất cả những gì tôi cần chỉ là # tuần

Warden, all I need is three weeks

opensubtitles2

Giám đốc, làm ơn.

Director, please.

OpenSubtitles2018. v3

Bố là giám đốc trong một công ty tài chính.

His father was a top manager in a financial institution.

WikiMatrix

Vào tháng 11 năm 2017, Rapelang được bổ nhiệm làm Giám đốc kỹ thuật số của BCX.

In November 2017, Rapelang was named Chief Digital Officer of BCX.

WikiMatrix

Năm 1954, con trai của Christiansen, Godtfred, đã trở thành giám đốc điều hành của Tập đoàn Lego.

By 1954, Christiansen’s son, Godtfred, had become the junior managing director of the Lego Group.

WikiMatrix

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *