fall apart trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

fall apart trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

(It would fall apart and render the wheel useless.)

(Nó sẽ rơi ra từng mảnh và làm cho cái bánh xe trở nên vô dụng.)

LDS

Your father would be ashamed if he could see the way his family was falling apart.

Bố cậu chắc phải thấy xấu hổ nếu thấy gia đình tan rã thế này.

OpenSubtitles2018. v3

The whole infrastructure falls apart.

Cơ sở hạ tầng sụp đổ.

OpenSubtitles2018. v3

We can’t fall apart now. Gia:

Chúng ta không thể gục ngã vào lúc này.

OpenSubtitles2018. v3

Now we fall apart?

Giờ thì ta đã tách rời ra à?

OpenSubtitles2018. v3

And you know who will suffer the most if this all falls apart.

Và ngươi biết ai sẽ phải chịu thống khổ nhất nếu mọi thứ sụp đổ.

OpenSubtitles2018. v3

Food is scarce over there and things have started to fall apart.

Thức ăn khan hiếm và mọi thứ bắt đầu đổ bể.

OpenSubtitles2018. v3

The housing office is unable to build new structures, and existing structures are falling apart.

Tòa nhà văn phòng thì không thể xây mới được, mà kết cấu hiện tại thì đang hư hỏng dần.

ted2019

It’s all falling apart.

Giờ là lúc lật ngửa ván bài.

OpenSubtitles2018. v3

The family started to fall apart.

Rồi gia đình ông bắt đầu tan rã.

jw2019

Melanie and Rhett continue to have a good relationship, even as his and Scarlett’s marriage falls apart.

Melanie và Rhett có mối quan hệ rất tuyệt vời, kể cả khi hôn nhân giữa Rhett và Scarlett gần như tan vỡ.

WikiMatrix

It’s actually a crummy car, falls apart all the time, but the owners love it.

Thực tế là một cái xe hơi nhếch nhác, đã rơi vỡ thành từng mảnh, nhưng người chủ thích nó .

QED

If everyone acts like you, the martial world will fall apart.

Nếu như mọi người đều học theo ngươi, võ lâm chánh đạo sẽ loạn cả lên.

OpenSubtitles2018. v3

Xem thêm: Get on là gì

If they kill you, the guys will fall apart.

Chúng giết chết cô và tất cả anh em sẽ gục ngã.

OpenSubtitles2018. v3

Mr. Longdale, if there’s no honour among perverts and pornographers the whole business would fall apart.

Ông Long Dale, nếu… không có chuẩn mực đồi truỵ và khiêu dâm, việc làm ăn sẽ tan ra từng mảnh.

OpenSubtitles2018. v3

People wonder why our financial system’s falling apart.

Thảo nào mà hệ thống tài chính lại đi xuống.

OpenSubtitles2018. v3

Yeah, the country’s falling apart.

Ừ, chỗ này sắp tan rã đến nơi rồi.

OpenSubtitles2018. v3

We can’t let this deal fall apart.

Ta không thể để thoả thuận đổ vỡ.

OpenSubtitles2018. v3

You’ve got to keep caring, otherwise the whole thing sort- of falls apart!

Bạn đã có để giữ cho chăm nom, nếu không mọi thứ sắp xếp – của rơi ra xa nhau !

QED

I promise you, this deal is on the verge of falling apart.

Tôi đảm bảo với cô, thoả thuận này đang trên bờ vực của sự đổ vỡ.

OpenSubtitles2018. v3

In 20 minutes, this place is going to fall apart.

20 phút nữa nơi này sẽ sụp đổ.

OpenSubtitles2018. v3

If I die now, Gotham falls apart.

Nếu giờ tôi chết, Gotham sẽ sụp đổ.

OpenSubtitles2018. v3

Give me some comfort; my world is falling apart.

Hãy an ủi tôi ; quốc tế đang đổ sập trước mắt tôi .

QED

The leaves fall apart so fast it’s hard to tell anything at all.

Lá trà bị rã quá nhanh nên nó hầu như chẳng cho thấy điều gì cả.

OpenSubtitles2018. v3

All right, be nice to him and he’ll fall apart in small pieces.

Được rồi, nếu tử tế với hắn thì hắn sẽ không vượt qua được đâu.

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.