except for trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

except for trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Except for the cancer.

Ngoại trừ căn bệnh ung thư.

OpenSubtitles2018. v3

All other trains except for some seasonal services are “Local” services, stopping at all stations.

Tất cả các tàu còn lại ngoại trừ đặc biệt theo mùa đều là tàu “thường”, dừng lại ở tất cả các ga.

WikiMatrix

Note about internal tests: There are some country distribution and payment exceptions for internal tests.

Lưu ý về thử nghiệm nội bộ : Có một số ít trường hợp ngoại lệ về phân phối và giao dịch thanh toán theo vương quốc cho những thử nghiệm nội bộ .

support.google

Except for ” The Cheap Trick. ”

Ngoại trừ chiêu ” Trò lừa rẻ tiền. “

OpenSubtitles2018. v3

Everything except for the fact that we’ve been pretending to be cops.

Mọi chuyện, trừ việc ta đã đóng giả làm cảnh sát.

OpenSubtitles2018. v3

Except for this one.

Nhưng trừ lúc này ra.

OpenSubtitles2018. v3

Except for Bavenod, the navigator.

Ngoại trừ Bavenod, hoa tiêu

OpenSubtitles2018. v3

I think he’d make an exception for a thief.

Tôi nghĩ anh ta sẽ có ngoại lệ cho một tên trộm.

OpenSubtitles2018. v3

There is certainly no other earthly reason to do what they do except for pay.

Hẳn là không có lý do trần tục nào khác để làm việc mà không được trả lương.

ted2019

As for Memphis, little remains except for its cemeteries.

Về phần Memphis, chỉ còn lại nghĩa địa.

jw2019

All the states in Malaysia except for Malacca, Penang, Sabah, and Sarawak, are constitutional monarchies.

Tất cả các bang của Malaysia – ngoại trừ Malacca, Penang, Sabah và Sarawak – đều là các lãnh thổ quân chủ lập hiến.

WikiMatrix

Except for Dione.

Ngoại trừ đối với Dione.

OpenSubtitles2018. v3

Except for the girl.

Trừ cô gái ấy.

ted2019

Everything was normal, except for a prolonged P.T. time.

Tất cả mọi thứ đều bình thường, ngoại trừ thời gian đông máu kéo dài.

OpenSubtitles2018. v3

No one knows that she’s gone except for me.

Không ai biết nó đã ra đi, ngoại trừ tôi.

OpenSubtitles2018. v3

Except for a couple of Kickapoo kids.

Ngoài một cặp trẻ da đỏ Kickapoo.

OpenSubtitles2018. v3

I don’t know anybody except for goddamn superheroes.

Em không quen ai trừ những siêu anh hùng.

OpenSubtitles2018. v3

Except for a few short intervals, the cages have been there for nearly 500 years.

Trừ vài khoảng thời gian ngắn, các cũi này đã treo trên đó gần 500 năm nay.

jw2019

Except for the pocket square.

Ngoại trừ khăn cài áo.

OpenSubtitles2018. v3

Except for maybe who her father is.

Ngoại trừ cha của cô ta.

OpenSubtitles2018. v3

All other centrosaurines, and all chasmosaurines, are known from fossils discovered in North America, except for possibly Turanoceratops.

Tất cả các loại Centrosaurine khác, và tất cả các chasmosaurine, đều được biết đến từ hóa thạch được phát hiện ở Bắc Mỹ, chỉ ngoại trừ có thể là loài Turanoceratops.

WikiMatrix

except for the next few hours.

ngoại trừ vài giờ tới đây.

OpenSubtitles2018. v3

You might say Obamacare, except for those were not voluntary changes.

Có thể bạn sẽ nói đến luật cải cách y tế, trừ những ai không tự nguyện thay đổi.

QED

Except for a slow period in the 1970s, Wichita has continued to grow steadily into the 21st century.

Ngoại trừ một giai đoạn chậm trong thập niên 1970, Wichita đã tiếp tục tăng trưởng ổn định vào thế kỷ 21.

WikiMatrix

Except for the cigars, their deaths have nothing to do with any of this.

Trừ những điếu Xì gà, Cái Chết của họ… không hề liên quan gì đến việc này Cả.

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.