dưa leo trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

dưa leo trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Cà chua ” gia truyền “, rau tía tô, dưa leo trắng, các loài rau dại Ba Tư.

Heirloom tomatoes, purple basil, white cucumbers, wild persian grasses.

QED

Như cái chòi trong ruộng dưa leo,

Like a hut in a cucumber field,

jw2019

Và chúng tôi đã có thể trồng cà chua dâu và dưa leo, nhiều thứ lắm.

And we were able to grow cherry tomatoes and cucumbers, all kinds of stuff.

QED

Và nó nhận được dưa leo tiếp.

And she gets cucumber again.

ted2019

Tuyệt như quả dưa leo

Cool as a cucumber.

OpenSubtitles2018. v3

Một trái dưa leo dễ thương.

Little honey cucumber.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi tưởng nước ở đây có vị như dưa leo.

I thought the water tasted like cucumbers.

OpenSubtitles2018. v3

5 Khác nào bù nhìn trong ruộng dưa leo, các thứ ấy chẳng biết nói;+

5 Like a scarecrow in a cucumber field, they cannot speak;+

jw2019

Con khỉ nhận được dưa leo nhận thấy rằng miếng dưa leo đầu tiên là hoàn toàn ổn.

The one who gets cucumber — note that the first piece of cucumber is perfectly fine.

QED

Vị dưa leo quện với nước khiến mùi vị rất…

The cucumber accents the water in such a way that…

OpenSubtitles2018. v3

Làm ơn đi, anh không phải con nít, hay là trái dưa leo.

Please, I’m not a child, or a cucumber.

OpenSubtitles2018. v3

Có một con sên… và nó bò đến gần một dưa leo biển.

There was this mollusc and he walks up to a sea cucumber.

OpenSubtitles2018. v3

Có một con sên và dưa leo biển.

There was a mollusc and a sea cucumber.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi vừa làm một đợt dưa leo nhồi mới.

I made a new batch of stuffed cucumber.

QED

Bình thường, chúng không nói chuyện, rồi dưa leo biển…

Normally they don’t talk, but in a joke, everyone talks.

OpenSubtitles2018. v3

Sao ta lại nói chuyện với lũ dưa leo chứ?

Why am I talking to a pickle?

OpenSubtitles2018. v3

Dưa LeoDưa Chua

Cucumbers and Pickles

LDS

Hãy như một quả dưa leo.

Make your mind a cucumber.

OpenSubtitles2018. v3

( Tiếng Ý ) Tôi đem cho các cô một trái dưa leo nóng.

I brought a hot cucumber.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi chỉ nói chơi về trái dưa leo.

I was only joking about the cucumber.

OpenSubtitles2018. v3

Dưa leo biển nhìn lại con ốc sên và bảo…

So then the sea cucumber looks over at the mollusc and says,

OpenSubtitles2018. v3

Và chúng tôi đưa cho nó một miếng dưa leo và nó ăn.

And we give her a piece of cucumber and she eats it.

ted2019

Có ánh mì, có dưa leo muối có oliu, có hành trắng.

There was bread, there was those little, mini dill pickles, there was olives, those little white onions.

QED

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *