Dress đọc là gì

Dress đọc là gì

Cách phát âm dress

Đã nghe: 390K lần

Nội dung chính

  • dress ví dụ trong câu
  • Bản dịch của dress
  • Định nghĩa của dress
  • Từ đồng nghĩa với dress
  • Từ vựng về trang phục tiếng Anh
  • Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
  • Bản dịch của dress
  • Bản dịch của dress
  • Bản dịch của dress
  • Bản dịch của dress
  • Bản dịch của dress
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Thụy Điển
  • Tiếng Hạ Đức
  • Tiếng Na Uy
  • Tiếng Luxembourg
  • Tiếng Đức

dress phát âm trong Tiếng Anh [en] dres Thổ âm:
Âm giọng Mỹ Các âm giọng khác Âm giọng Anh Âm giọng Mỹ

  • phát âm dress Phát âm của Wunu (Nữ từ Hoa Kỳ)

13 bình chọn Tốt Tệ

Bạn đang đọc: Dress đọc là gì

Thêm vào mục ưa thíchTải về MP3 Chia sẻ x

  • phát âm dress Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ)

8 bầu chọn Tốt TệThêm vào mục ưa thíchTải về MP3 Chia sẻ x

  • phát âm dress Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

3 bầu chọn Tốt TệThêm vào mục ưa thíchTải về MP3 Chia sẻ x

  • phát âm dress Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

1 bầu chọn Tốt TệThêm vào mục ưa thíchTải về MP3 Chia sẻ x

  • phát âm dress Phát âm của aldarie (Nữ từ Hoa Kỳ)

1 bầu chọn Tốt TệThêm vào mục ưa thíchTải về MP3 Chia sẻ x

  • phát âm dress Phát âm của Istger (Nam từ Hoa Kỳ)

0 bầu chọn Tốt TệThêm vào mục ưa thíchTải về MP3 Chia sẻ x

  • phát âm dress Phát âm của JLearner (Nữ từ Hoa Kỳ)

0 bầu chọn Tốt TệThêm vào mục ưa thíchTải về MP3 Chia sẻ x Các âm giọng khác

  • phát âm dress Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

1 bầu chọn Tốt TệThêm vào mục ưa thíchTải về MP3 Chia sẻ x Âm giọng Anh

  • phát âm dress Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

1 bầu chọn Tốt TệThêm vào mục ưa thíchTải về MP3 Chia sẻ x

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dress trong Tiếng Anh Chia sẻ phát âm từ dress trong Tiếng Anh:

  • Facebook
  • Twitter
  • Google+
  • Email   Cụm từ

dress ví dụ trong câu

“Over the years I have learned that what is important in a dress is the woman who is wearing it” [Yves Saint Laurent]  phát âm “Over the years I have learned that what is important in a dress is the woman who is wearing it” [Yves Saint Laurent]  Phát âm của Mattfriend (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

You will have to try on the dress to see if it fits.  phát âm You will have to try on the dress to see if it fits.  Phát âm của msfolly (Từ Hoa Kỳ) Bản dịch

Bản dịch của dress

Định nghĩa – Từ đồng nghĩa tương quan

Định nghĩa của dress

  • a one-piece garment for a woman; has skirt and bodice
  • clothing of a distinctive style or for a particular occasion
  • clothing in general

Từ đồng nghĩa với dress

  • phát âm prepare prepare  [en]
  • phát âm fit fit  [en]
  • phát âm ornament ornament  [en]
  • phát âm frock frock  [en]
  • phát âm robe robe  [en]
  • phát âm costume costume  [en]
  • phát âm skirt skirt  [en]
  • phát âm gown gown  [en]
  • make ready
  • shift (informal) Hướng dẫn – Sự kiện Hướng dẫn

Từ vựng về trang phục tiếng Anh

Từ vựng về trang phục tiếng Anh

Mua một cặp kính Armani, quần dài Zara hoặc giày Prada hoàn toàn có thể là khó khăn vất vả nếu bạn không hề làm cho nhân viên cấp dưới bán hàng hiểu tường tận được bạn. Những thành ngữ sau đây sẽ giúp bạn khi shopping ở quốc tế .

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dress phát âm trong Tiếng Thụy Điển [ sv ]

  • phát âm dress Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

0 bầu chọn Tốt TệThêm vào mục ưa thíchTải về MP3 Chia sẻ xBạn hoàn toàn có thể làm tốt hơn ? bằng giọng khác ? Phát âm dress trong Tiếng Thụy Điển Chia sẻ phát âm từ dress trong Tiếng Thụy Điển :

  • Facebook
  • Twitter
  • Google+
  • Email   Bản dịch

Bản dịch của dress

dress phát âm trong Tiếng Hạ Đức [ nds ]

  • phát âm dress Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

0 bầu chọn Tốt TệThêm vào mục ưa thíchTải về MP3 Chia sẻ xBạn hoàn toàn có thể làm tốt hơn ? bằng giọng khác ? Phát âm dress trong Tiếng Hạ Đức Chia sẻ phát âm từ dress trong Tiếng Hạ Đức :

  • Facebook
  • Twitter
  • Google+
  • Email   Bản dịch

Bản dịch của dress

dress phát âm trong Tiếng Na Uy [ no ]

  • phát âm dress Phát âm của Tannarya (Nữ từ Na Uy)

0 bầu chọn Tốt TệThêm vào mục ưa thíchTải về MP3 Chia sẻ xBạn hoàn toàn có thể làm tốt hơn ? bằng giọng khác ? Phát âm dress trong Tiếng Na Uy Chia sẻ phát âm từ dress trong Tiếng Na Uy :

  • Facebook
  • Twitter
  • Google+
  • Email   Bản dịch

Bản dịch của dress

dress phát âm trong Tiếng Luxembourg [ lb ]

  • phát âm dress Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

0 bầu chọn Tốt TệThêm vào mục ưa thíchTải về MP3 Chia sẻ xBạn hoàn toàn có thể làm tốt hơn ? bằng giọng khác ? Phát âm dress trong Tiếng Luxembourg Chia sẻ phát âm từ dress trong Tiếng Luxembourg :

  • Facebook
  • Twitter
  • Google+
  • Email   Bản dịch

Bản dịch của dress

dress phát âm trong Tiếng Đức [ de ] dʁɛs

  • phát âm dress Phát âm của slin (Nam từ Đức)

0 bầu chọn Tốt TệThêm vào mục ưa thích

Tải về MP3 Chia sẻ x

Bạn hoàn toàn có thể làm tốt hơn ? bằng giọng khác ? Phát âm dress trong Tiếng Đức Chia sẻ phát âm từ dress trong Tiếng Đức :

  • Facebook
  • Twitter
  • Google+
  • Email   Bản dịch

Bản dịch của dress

dress đang chờ phát âm trong:

  • Ghi âm từ dress dress [es – es] Bạn có biết cách phát âm từ dress?
  • Ghi âm từ dress dress [es – latam] Bạn có biết cách phát âm từ dress?
  • Ghi âm từ dress dress [es – other] Bạn có biết cách phát âm từ dress?

Từ ngẫu nhiên : what, London, basil, fuck, Edinburgh

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.