đơn đăng ký trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

đơn đăng ký trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Bạn cũng có thể muốn gửi đơn đăng ký ngay bây giờ.

You may also wish to submit an application now.

support.google

Để hủy tài khoản hiện tại và gửi đơn đăng ký mới, hãy thực hiện các bước sau:

To cancel and submit a new application:

support.google

Việc tiếp theo mà bạn cần làm là điền vào đơn đăng ký này.

What you need to do next is fill out this application form.

Tatoeba-2020. 08

Lấy cho em một đơn đăng ký đây.

Snagged you an application.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi biết là cô điền đơn đăng ký cho bạn trai cũ.

I know you filled out the applications for your ex.

OpenSubtitles2018. v3

Trong 27 câu lạc bộ quan tâm, Lowland League nhận được 17 đơn đăng ký gia nhập.

While 27 clubs had registered their interest, the Lowland League received 17 applications to join.

WikiMatrix

YouTube có thể đẩy nhanh quá trình xem xét đơn đăng ký của tôi được không?

Can you speed up my application?

support.google

Sau khi bạn hoàn thành đơn đăng ký, hãy chuẩn bị chờ vài tháng để IRS phản hồi.

After you submit your application, be prepared to wait a few months to hear back from the IRS.

support.google

Cậu nói dối trong đơn đăng ký à?

You lied on your application?

OpenSubtitles2018. v3

Tớ phải làm đơn đăng ký học nghề để nộp vào cuối tuần này.

I had this application for an apprenticeship, and it had to be submitted by the weekend.

OpenSubtitles2018. v3

Đã có hơn 200,000 fan nộp đơn đăng ký cho vé của buổi biểu diễn.

It has been reported that over 200,000 fans applied for tickets for the show.

WikiMatrix

Chúng tôi sẽ xem xét hầu hết đơn đăng ký trong vòng 10 ngày làm việc.

Most applications can be reviewed within 10 business days.

support.google

Trong trường hợp này, bạn có thể gửi đơn đăng ký mới.

In this case, you may submit a new application.

support.google

Bạn cũng có thể kiểm tra trạng thái của đơn đăng ký trên trang kiếm tiền.

You can also check the status of your application on the monetisation page.

support.google

Nếu bạn muốn quảng cáo ở nhiều quốc gia, hãy gửi đơn đăng ký riêng cho từng quốc gia.

If you want to advertise in more than one country, submit a separate application for each country.

support.google

Eita và Kimura cũng thông báo rằng họ đã làm đơn đăng ký kết hôn chính thức vài ngày 1 thagns 9/2010.

Eita and Kimura announced that they submitted their marriage registration on September 1, 2010.

WikiMatrix

Đơn đăng ký tham gia vào chương trình có thể dành cho các ứng dụng có nội dung chính bằng:

Applications for participation in the programme can be for apps with content primarily in:

support.google

Đơn đăng ký tham gia vào chương trình có thể dành cho các trang web có nội dung chính bằng:

Applications for participation in the program can be for sites with content primarily in:

support.google

Luật pháp chỉ đòi hỏi hai người ký tên và trình đơn đăng ký kết hôn cho một viên chức.

The marriage occurs when they present a signed marriage registration form to an official.

jw2019

Tất cả các đơn đăng ký đều được đưa vào hàng đợi và được xử lý theo thứ tự tiếp nhận.

All applications are put in a queue, and will be processed in the order they are received.

support.google

Google sẽ xem xét đơn đăng ký và thông báo cho bạn biết về trạng thái giấy chứng nhận của bạn.

Google will review your application and notify you of your certification status.

support.google

Khi thấy trường học của mình sắp đóng cửa do thiếu đơn đăng ký vào, Honoka quyết định cứu ngôi trường.

When the school is scheduled to be closed due to a lack of applicants, Honoka becomes determined to save it.

WikiMatrix

Nhà quảng cáo sẽ phải điền một số thông tin cơ bản về tổ chức của mình trong đơn đăng ký.

The application will require some basic information about your organisation.

support.google

Tất cả các đơn đăng ký đều được đưa vào hàng đợi và được xử lý theo thứ tự tiếp nhận.

All applications are put in a queue, and will be processed in the order in which they are received.

support.google

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.