đối với tôi trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

đối với tôi trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Thật là một bước tiến to lớn đối với tôi!

What a huge step that was for me!

jw2019

Không khó, đối với tôi.

Not for me, dude.

OpenSubtitles2018. v3

Anh không còn quan trọng đến thế đối với tôi nữa rồi.

You don’t mean anything to me, now

QED

Phải, nói cho anh biết, tất cả bọn cậu đều thối tha đối với tôi.

Well, I’ll tell you, all of y’all stink to me.

OpenSubtitles2018. v3

Những tháng vừa qua là một chuỗi dằn vặt, đau khổ đối với tôi.

These past months have been a torment.

OpenSubtitles2018. v3

Đối với tôi, đó là một thời điểm bước ngoặt của cuộc đời.

For me, it was the turning point of my life .

QED

Theo nhiều cách khác nhau…Cây đại vĩ cầm này quá nặng đối với tôi

In many ways… this cello was too heavy for me

opensubtitles2

Đối với tôi, ông ta chết rồi.

He’s dead to me .

OpenSubtitles2018. v3

Đối với tôi, đó là một năm dài tranh đấu.

For me, it was a yearlong street fight .

QED

Thật là một đặc ân đối với tôi để chia sẻ buổi tối hôm nay với các em.

It is a privilege for me to share this evening with you.

LDS

Và cuối cùng, đối với tôi, điều đó tốt hơn nhiều so với tuyên truyền.

And ultimately, it seems to me, that always works better than propaganda.

ted2019

Đối với tôi, Joker là một kẻ độc đoán.

To me, the Joker is an absolute.

WikiMatrix

Danny, công việc này tất cả đối với tôi.

Danny, this job is everything to me.

OpenSubtitles2018. v3

Cô giống như là cô đang cứng rắn đối với tôi

You seem like you’re a tough girl to me.

OpenSubtitles2018. v3

Một niềm vinh hạnh lớn lao đối với tôi khi có thể cho các bạn xem trước.

And it’s a tremendous honor for me to be able to show it to you here first.

ted2019

Đối với tôi thì chưa đủ lâu đâu, Eddie.

Not long enough in my book, Eddie.

OpenSubtitles2018. v3

Tạp chí Liahona số tháng Mười năm 2005 rất kỳ diệu đối với tôi.

The October 2005 issue of the Liahona was especially wonderful to me.

LDS

Hắn rất quan trọng đối với tôi.

He’s important to me.

OpenSubtitles2018. v3

Đối với tôi thì bàn cơm ở đây dùng tiện hơn.

This is what’s comfortable for me .

QED

Hình ảnh không tốt đối với tôi.

Pictures are no good to me.

OpenSubtitles2018. v3

Đối với tôi, Mẹ chẳng khác gì “Google” sống cả.

It is hard to Google something like that.

WikiMatrix

Những năm làm công việc giáo sĩ rất quý giá đối với tôi.

The few years I spent in the missionary service were very precious to me.

jw2019

Đối với tôi, điều đó tệ hơn cả ngày tận thế khi xác sống trỗi dậy.

I mean, to me that would be worse than the zombie apocalypse.

ted2019

Đối với tôi, tôi đã gặp may.

As for me, I got lucky.

OpenSubtitles2018. v3

Buổi tập là cả thách thức tuyệt vời đối với tôi.

Because the rehearsal meant a great challenge to me.

QED

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.