đính hôn trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

đính hôn trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Họ đính hôn vào tháng 2 năm 1858 và làm lễ cưới ở Aberdeen vào ngày 2 tháng 6 năm 1858.

They were engaged in February 1858 and married in Aberdeen on 2 June 1858.

WikiMatrix

Và tôi đã đính hôn.

And I’m engaged.

OpenSubtitles2018. v3

Hai người đính hôn được bao lâu rồi?

How long were you engaged?

OpenSubtitles2018. v3

Chúng tôi đã đính hôn.

We’re engaged.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi đang cân nhắc việc đính hôn của tôi.

I’m reconsidering my engagement.

Tatoeba-2020. 08

Chúng tôi nghe nói cô đã đính hôn.

We heard you got engaged.

OpenSubtitles2018. v3

Sherri và tôi đã đính hôn!

Sherrie and I are engaged!

OpenSubtitles2018. v3

Thật ra thì, Monica và con đã đính hôn.

Actually, Monica and I are engaged.

OpenSubtitles2018. v3

Urey và Frieda sớm đính hôn.

Urey and Frieda soon became engaged.

WikiMatrix

Phải, một cuộc đính hôn ngoài vòng pháp luật không làm bà sợ đúng không?

Yes, an illicit engagement wouldn’t scare you, would it?

OpenSubtitles2018. v3

Điều này xảy ra vào lúc ngày đính hôn giữa Sophia Dorothea và Công tước được công bố.

This occurred on the day the engagement between Sophia Dorothea and the Duke was to be announced.

WikiMatrix

Vì tớ đã đính hôn và sắp cưới hơn nữa tớ yêu vị hôn thê của mình, okay?

Because I am engaged to be married and I love my fiancée, okay?

OpenSubtitles2018. v3

Anh có định đính hôn với con gái ông ta không?

Aren’t you supposed to be engaged to the daughter?

OpenSubtitles2018. v3

Nate mang nó về cho ra Chủ Nhật hàng tuần từ ngày bọn ta đính hôn.

Nate brings them for me every Sunday since the day we were engaged.

OpenSubtitles2018. v3

Kathy, tôi thực sự thích chiếc nhẫn đính hôn của cô.

Kathy, I really love your engagement ring.

OpenSubtitles2018. v3

Và, xin chúc mừng lễ đính hôn của chị.

And congratulations on your engagement.

OpenSubtitles2018. v3

Một bữa tiệc đính hôn nghe rất tuyệt.

An engagement party sounds wonderful.

OpenSubtitles2018. v3

Cô từng đính hôn với nam diễn viên khiêu dâm Rocco Reed.

She was once engaged to pornographic actor Rocco Reed.

WikiMatrix

chúng tôi từng đính hôn một lần.

I mean, we were engaged once.

OpenSubtitles2018. v3

Vào thời bấy giờ, đính hôn được xem gần như đã kết hôn.

In those days, engagement was viewed in almost the same light as marriage.

jw2019

Chúng ta đã đính hôn đâu.

We’re not engaged.

OpenSubtitles2018. v3

Nhưng chúng tôi đã đính hôn.

But we’re engaged.

OpenSubtitles2018. v3

Năm 2004, Connor mang thai và cặp đôi này đã sớm đính hôn.

In 2004, Connor became pregnant and the couple was soon engaged.

WikiMatrix

Tôi đã đính hôn với tình yêu của cuộc đời tôi

I had just gotten engaged to marry the love of my life.

ted2019

Vào tháng 4 năm 2015, anh đính hôn cùng bạn gái Whitney Alford.

In April 2015, Lamar became engaged to his longtime girlfriend Whitney Alford.

WikiMatrix

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.