đi dạo trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

đi dạo trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Đi dạo cái nhỉ, bọn mày ” Hắn ta có con tin.

Let’s take a walk. ” He’s got a hostage.

OpenSubtitles2018. v3

Nào, chúng ta hãy cùng đi dạo một chút.

Come on, let’s go for a ride.

OpenSubtitles2018. v3

Vậy cậu muốn đưa cô ấy lên chiếc Anna G đi dạo quanh cảng hả?

So, you wanna take her on the Anna G round the harbor?

OpenSubtitles2018. v3

– Lát nữa chúng ta sẽ đi dạo trên tuyết

“””After a while we’ll take a walk in the snow.”””

Literature

Ta muốn đi dạo một chút.

I think I’ll go for a walk.

OpenSubtitles2018. v3

Em nghĩ một trong hai ta cần phải ra ngoài đi dạo.

I think one of us needs to take a walk.

OpenSubtitles2018. v3

Anh có thể dẫn Lucy đi dạo dùm tôi không?

Can you take Lucy on a walk for me?

OpenSubtitles2018. v3

Như đi dạo trong công viên ấy mà.

Just a walk in the park.

OpenSubtitles2018. v3

Bạn mặc nó đi dạo.

You take them for a walk.

QED

Tôi chỉ đi dạo thôi mà.

I went for a walk.

OpenSubtitles2018. v3

Đi dạo chút.

Let’s walk.

OpenSubtitles2018. v3

Cậu đã từng thấy Ruth Conners đi dạo một mình trên các sân bóng đá.

He had seen Ruth Connors walking alone out on the soccer fields.

Literature

Sau khi ăn sáng xong anh đưa em đi dạo được không?

Xem thêm: Get on là gì

How about taking me for a walk after you finish your breakfast?

OpenSubtitles2018. v3

Đã có một thời… khi Saruman đi dạo trong khu rừng của ta.

There was a time when Saruman would walk in my woods.

OpenSubtitles2018. v3

Mình sẽ đi dạo giữa những hàng cây và ngắm chúng.

We shall walk among them and you shall see them.

Literature

Những bữa tối ngày Chủ nhật, dẫn con cái đi dạo trong công viên?

Sunday dinners, walks in the park with children?

OpenSubtitles2018. v3

Hôm nay, Garfield từ chối đi dạo bộ thể dục.

Today, Garfield refuses to go jogging.

OpenSubtitles2018. v3

Dắt chó đi dạo không dây xích à?

Dog leash violation?

OpenSubtitles2018. v3

Một cặp vợ chồng đi dạo trong công viên.

Korean couple visiting the park.

WikiMatrix

“Tao biết chuyện gì tôi, tụi mình đi dạo một lát đi.”

“””I know what, let’s go for a walk.”””

Literature

Tôi nghĩ mình sẽ đi dạo một chút.

Think I’ll go for a stroll.

OpenSubtitles2018. v3

Ước gì bố có thể dành tất cả thì giờ để đi dạo với bà.

I wish I could spend all my waking hours with her .

OpenSubtitles2018. v3

Tao đến đây đi dạo một lát thư gân giãn cốt tí.

I’m here just taking a stroll, stretching my legs.

OpenSubtitles2018. v3

Anh cần đi dạo một chút.

I need to take a walk.

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *