con dê in English – Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

con dê in English – Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

Con dê này

Take the kid!

OpenSubtitles2018. v3

Anh từng nhìn vào mắt con dê chưa?

Have you ever looked into a goat’s eye.

OpenSubtitles2018. v3

Hắn như một con dê điên vậy.

He charged like crazed goat.

OpenSubtitles2018. v3

Không phải bà có một con dê cần được tẩy giun sao?

Don’t you have a goat that needs worming?

OpenSubtitles2018. v3

Ta sẽ buộc linh hồn của Lamia chuyển vào con dê.

I force the spirit of the Lamia into the goat.

OpenSubtitles2018. v3

Thiệt như hai con dê đang xếp hình.

Serious as two copulating dogs.

OpenSubtitles2018. v3

Hiện nay, khoảng 17.000 con dê Verata sống ở Tây Ban Nha.

Currently, about 17000 Verata Goats inhabit Spain.

WikiMatrix

Đi mà chết tiệt với một con dê.

Go fuck a goat.

OpenSubtitles2018. v3

Cơn sốc này không nghi ngờ gì sẽ kết thúc con dê già.

The shock would no doubt end the old goat.

OpenSubtitles2018. v3

Cổ chạy như một con dê non.

She runs like a little goat.

OpenSubtitles2018. v3

Dâng một con bò đực tơ và hai con dê

A bull and two goats offered

jw2019

Đó không phải là lỗi của tôi, và con dê cũng không sao.

It wasn’t my fault, and the goat’s fine.

OpenSubtitles2018. v3

Nếu các em cần một con dê tế thần.

You need a scapegoat.

OpenSubtitles2018. v3

Năm 1994, dân số dê Nội Mông khoảng 2,3 triệu con dê.

In 1994, the total Inner Mongolian goat population was approximately 2.3 million goats.

WikiMatrix

Tính đến năm 2003, có 348 con dê trong 48 đàn phân bố trên khắp phần lớn lãnh thổ Iceland.

As of 2003, there were 348 goats in 48 flocks distributed throughout most parts of Iceland.

WikiMatrix

Nhưng mày chỉ cần làm tình với một con dê… ” ( Cười )

But you fuck one goat… ” ( Laughter )

QED

2 con dê sinh đôi bắt đầu cho sữa

The twins started producing milk.

ted2019

” Cứ nghĩ rằng con chạy nhanh hơn những con dê nhé. ”

” Imagine you run faster than those goats you are looking after. “

QED

Tôi tìm thấy mấy vỏ đạn này ở chỗ mấy con dê của Mel chạy lung tung.

I found these shells out there where Mel’s goats was on the loose.

OpenSubtitles2018. v3

Dậy, con dê già!

Up, you fucking goat!

OpenSubtitles2018. v3

Bởi vì giết con dê, đã làm liên lụy đến tất cả.

That by killing the goat, he put a curse on all of you.

OpenSubtitles2018. v3

Xin lỗi vì con dê.

I am sorry about your goat.

OpenSubtitles2018. v3

Nó sê ãn thi.t con dê?

He’s going to eat the goat?

OpenSubtitles2018. v3

Tại Tibet, xương bả vai của con dê được dùng để khắc những câu thần chú.

In Tibet, as we have seen, the smooth shoulder bone of the goat was used for magical inscription.

Literature

Con dê cái có thai hai lần một năm và sinh từ 1 đến ba con dê mỗi lần.

The female goat becomes pregnant twice a year and gives birth to one to three kids.

WikiMatrix

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.