đề nghị trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

đề nghị trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tôi đề nghị anh quay lại làm việc của mình và bỏ vụ này đi.

I suggest you return to your duties and drop this matter.

OpenSubtitles2018. v3

chúng tôi có thể đề nghị.

maybe we can ask the judge to reconsider.

OpenSubtitles2018. v3

Tổng thống Galbrain đề nghị Wax nhận vụ này.

And President Galbrain didn’t ask you for a consult?

OpenSubtitles2018. v3

Tôi nhận được lời đề nghị từ Thượng nghị sĩ Westervelt.

I got an offer from Senator Westervelt.

OpenSubtitles2018. v3

Russell Ballard thuộc Nhóm Túc Số Mười Hai Vị Sứ Đồ đưa ra ba đề nghị sau đây:

Russell Ballard of the Quorum of the Twelve Apostles gives the following three suggestions:

LDS

Tổng thống nói với tôi cậu đã đề nghị nhận việc này.

The president told me you asked for the job.

OpenSubtitles2018. v3

Áp-ra-ham lắng nghe lời đề nghị của người ít quyền hạn hơn.

Abraham listened to the suggestions of those under his authority.

jw2019

Với thời gian, vua Đa-vít đề nghị xây một tòa nhà cố định.

(Joshua 18:1; 1 Samuel 1:3) In time, King David proposed building a permanent structure.

jw2019

Chiếc F4H ban đầu được đề nghị những tên như là “Satan” hay “Mithras.”

There were proposals to name the F4H “Satan” and “Mithras”.

WikiMatrix

Từ chối đề nghị của ta cũng chết

To refuse my offer is to die.

OpenSubtitles2018. v3

Đề nghị đi lối này.

I suggest we go this way.

OpenSubtitles2018. v3

Xin đề nghị rằng chúng ta giải nhiệm Alan R.

It is proposed that we release Alan R.

LDS

Tôi đề nghị, thực sự, công nghệ là vương quốc thứ bay của sự sống.

I suggest that, in fact, technology is the seventh kingdom of life.

QED

Tôi đề nghị thiết tha là hủy chiến dịch.

Strongly recommend we abort.

OpenSubtitles2018. v3

Một lời đề nghị công bằng.

It’s a fair offer.

OpenSubtitles2018. v3

Các trưởng lão được lợi ích khi trao đổi ý tưởng và đề nghị.

(Proverbs 27:17; Philippians 2:3) Elders benefit by sharing ideas and suggestions.

jw2019

Cũng xin đề nghị rằng chúng ta giải nhiệm Các Anh Cả Spencer V.

It is also proposed that we release Elders Spencer V.

LDS

Vì vậy tôi đề nghị chiến dịch này:

So I propose this campaign.

OpenSubtitles2018. v3

Logan từ chối lời đề nghị đó và chuẩn bị ra về ngày hôm sau.

Logan refuses and prepares to leave the following day .

WikiMatrix

Ta đề nghị cô chuẩn bị tinh thần cho điều tệ nhất.

I suggest you prepare yourself for the worst.

OpenSubtitles2018. v3

Điều này giúp anh giám thị quan sát người phụ tá và cho lời đề nghị hữu ích.

This allows the overseer to observe the assistant and offer helpful suggestions.

jw2019

Một số người có thể đề nghị những lời trình bày rao giảng.

Some may offer suggestions for field ministry presentations.

jw2019

Tôi đề nghị anh đi đường phía đông về Aden.

I suggest you take the east road back to Aden.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi đề nghị bạn bắt đầu đóng gói, Paki.

I suggest you start packing, Paki.

QED

Xin lỗi ngài, nhưng tôi có thể đề nghị mọi người cởi giày ra không?

E-excuse me, gentlemen, but could I ask you to remove your shoes?

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *