dấu hiệu trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

dấu hiệu trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Các dấu hiệu và triệu chứng

Signs and Symptoms

EVBNews

Nơi này có dấu hiệu đã ở.

The place has a livedin feel to it.

OpenSubtitles2018. v3

Chẳng có một tiếng động, một dấu hiệu gì của sự sống.

Not a sound inside, not a sign of life.

Literature

Một dấu hiệu về sự Bắt Đầu của Kết Thúc.

A sign of the beginning of the end.

OpenSubtitles2018. v3

Anh có chút dấu hiệu mệt mỏi… ở dưới mắt.

You’ve got marks of weariness under your eyes.

OpenSubtitles2018. v3

Ngáy : một dấu hiệu bệnh ở trẻ trước độ tuổi đến trường ?

Snoring : a sign of trouble in preschoolers ?

EVBNews

Các dấu hiệu như các chấm thỉnh thoảng cũng được vẽ.

Signs such as dots were sometimes drawn.

WikiMatrix

Nó là dấu hiệu của một cơ hội bị bỏ lỡ.

It is a sign of a missed opportunity.

Literature

Không thấy dấu hiệu của ai hết.

There’s no sign of anyone.

OpenSubtitles2018. v3

Cái chết của vợ Ê-xê-chi-ên là một dấu hiệu (15-27)

Death of Ezekiel’s wife a sign (15-27)

jw2019

Không có dấu hiệu co thắt.

No sign of spasms.

OpenSubtitles2018. v3

Capella được xem như là một dấu hiệu của mưa theo thời cổ đại.

Capella was seen as a portent of rain in classical times.

WikiMatrix

Người tán tỉnh (Dangler): Dấu hiệu mà lắc lư khi khách hàng đi qua nó.

Dangler: A sign that sways when a consumer walks by it.

WikiMatrix

Một số dấu hiệu đơn lần đầu xuất hiện trong các văn bản Ai Cập Trung cổ.

A few uniliterals first appear in Middle Egyptian texts.

WikiMatrix

Cô ta chỉ cần chút dấu hiệu.

All she needs is a scent.

OpenSubtitles2018. v3

+ Con sẽ là dấu hiệu cho chúng, rồi chúng sẽ phải biết ta là Đức Giê-hô-va”.

+ You will become a sign to them, and they will have to know that I am Jehovah.”

jw2019

Anh không hề có dấu hiệu của phản ứng phụ nào từ việc dùng thuốc.

You’re not having any side effects From your meds, which is unusual.

OpenSubtitles2018. v3

Và cũng là dấu hiệu của tình bạn.

It’s also a sign of friendship.

OpenSubtitles2018. v3

Từ hai ngày qua và hôm nay chúng tôi đã thấy khói và nhiều dấu hiệu khả nghi.

For 2 days past, and this day, we’ve seen smoke and sign.

OpenSubtitles2018. v3

Có ai thấy dấu hiệu nào không?

Has anyone found any sign of them?

OpenSubtitles2018. v3

Dấu hiệu cho muôn dân”

A Signal for the Peoples”

jw2019

Dấu hiệu trên cánh cửa…

The sign on the door…

OpenSubtitles2018. v3

Chúng ta đã phải thấy dấu hiệu của bệnh đó khi xét nghiệm xơ cứng củ.

We would’ve seen signs of that when we tested for tuberous sclerosis.

OpenSubtitles2018. v3

Chưa thấy dấu hiệu của họ.

There’s no sign of them yet.

OpenSubtitles2018. v3

(Cười) Hãy nhớ dấu hiệu đồng hồ này.

(Laughter) Take note of those clock ends.

Xem thêm: Get on là gì

ted2019

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.