đặt hàng trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

đặt hàng trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tôi đã có đơn đặt hàng mua vào nhận cổ phần chúng ta cần.

I’ve got buy orders in place to pick up the shares that we need.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi có kế hoạch đặt hàng một vài chi tiết từ anh.

I plan to order a few more from you. Mwah.

OpenSubtitles2018. v3

Năm 2004, EVA Air chuyển đổi 8 tùy chọn Boeing 777-300ER còn lại vào đơn đặt hàng.

In 2004, EVA Air converted its remaining eight options for Boeing 777-300ERs into firm orders.

WikiMatrix

Vào năm 1883 hai chiến tàu chiến lớn được đặt hàng tại những xưởng đóng tàu Anh quốc.

In 1883, two large warships were ordered from British shipyards.

WikiMatrix

Tuy nhiên, chiến lược kéo không phải lúc nào cũng yêu cầu sản xuất theo đơn đặt hàng.

However, a pull strategy does not always require make-to-order production.

WikiMatrix

Tôi đặt hàng vài thứ, tôi đã nói rồi.

I told you, I ordered takeout .

OpenSubtitles2018. v3

“Đơn đặt hàng chưa thanh toán” đề cập đến các đơn đặt hàng đã không được lấp đầy.

“Outstanding orders” refers to sales orders that have not been filled.

WikiMatrix

Dấu thời gian UNIX khi đơn đặt hàng được tính cho người dùng.

The UNIX timestamp when the order was charged to the user.

support.google

Sau đó là đến loại số cuộc gọi đến và ngày đặt hàng.

Then the style number the invoice number and the shipping date.

OpenSubtitles2018. v3

Nếu đơn đặt hàng của bạn bị tạm giữ hoặc bị hủy và bạn không rõ tại sao:

If your order was put on hold or cancelled and you’re not sure why:

support.google

Hãy đảm bảo rằng đã qua ESTIMATED_DELIVERY_DATE dành cho đơn đặt hàng.

Ensure that the ESTIMATED_DELIVERY_DATE for the order has passed.

support.google

Thông tin liên hệ ở phía dưới cùng của biên lai đơn đặt hàng của bạn.

Contact information is on the bottom of your order’s receipt.

support.google

Nhấp vào Phân phối [và sau đó] Đơn đặt hàng và chọn một đơn đặt hàng

Click Delivery [and then] Orders and select an order.

support.google

Trong chiến tranh Iraq, Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ đã đặt hàng 180 khẩu SR-25 Mk11 Mod 1.

During the Iraq War, the United States Marine Corps ordered 180 Mk 11 Mod 1 rifles.

WikiMatrix

Người Anh đặt hàng 100 cái.

The English ordered 100.

OpenSubtitles2018. v3

Và cũng chính Gale Boetticher là kẻ đã đặt hàng mua hệ thống này.

And none other than Gale Boetticher took delivery of one of these systems.

OpenSubtitles2018. v3

Mã phiếu giảm giá đặt hàng là tham số chính.

Order Coupon Code is the primary dimension.

support.google

Tín dụng thu được từ các đơn đặt hàng tôn giáo và các guild thương gia.

Credits were obtained from religious orders and merchant guilds.

WikiMatrix

Blake được đặt hàng vào năm 1942 như một tàu tuần dương hạng nhẹ thuộc lớp Minotaur.

She was ordered in 1942 as one of the Minotaur class of light cruisers.

WikiMatrix

nhanh và miễn phí Đặt hàng trực tuyến ngay hôm nay!

Delivery Order online today!

support.google

Thử nghiệm thành công trên 210 đã đưa tới đơn đặt hàng cho 3 mẫu thử Draken.

The successful results produced by the test flights of the Saab 210 led to an order being placed for three full-size Draken prototypes.

WikiMatrix

Chúng tôi cần dữ liệu, nên đã đặt hàng loạt cảm biến ở đó để theo dõi.

We need data, so we put a bunch of sensors in there to tell us what’s going on.

ted2019

Anh em JOHN để tìm ra em trai chân đất, đặt hàng, liên kết tôi,

FRlAR JOHN Going to find a barefoot brother out, One of our order, to associate me,

QED

Cháu gái bà ta, Amanda, đã coi chúng là đơn đặt hàng đặc biệt.

Her granddaughter Amanda makes ’em up special order.

Literature

Đã xem gần đây: 200 đơn đặt hàng được xem gần đây nhất (không có ngưỡng ngày).

Recently viewed: The last 200 orders viewed (no day threshold).

support.google

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.