cuối tuần trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

cuối tuần trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tôi đã nghĩ cuối tuần.

I had a weekend.

OpenSubtitles2018. v3

3 ngày cuối tuần, cậu phải tìm 1 nơi an toàn, riêng tư.

3 – day weekend, You’ve gotta find A secure, private Location.

OpenSubtitles2018. v3

Ta cùng đi nghỉ cuối tuần ở Oxford đi.

We should all go and spend a weekend in Oxford.

OpenSubtitles2018. v3

Và họ đóng cửa sớm vào cuối tuần

And they close early on weekends.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi phải ở Hamptons vào cuối tuần.

I have to be in the Hamptons this weekend.

OpenSubtitles2018. v3

Mời tham dự buổi nhóm họp cuối tuần.

Invite the person to the weekend meeting.

jw2019

Ôn lại giờ giấc của các buổi họp đi rao giảng vào cuối tuần.

Review the weekend schedule of meetings for field service.

jw2019

Và con định cuối tuần này bơi trong đống đó.

I was gonna swing by this weekend and use the machine.

OpenSubtitles2018. v3

Tất cả 20 trận đấu của vòng 2 sẽ được chơi vào cuối tuần của ngày 2 tháng 12.

All 20 Second Round Proper ties were played on the weekend of 2 December.

WikiMatrix

Cuối tuần này đó.

They’re this weekend.

OpenSubtitles2018. v3

Khuyến khích mọi người tham dự đi rao giảng cuối tuần này.

Encourage all to be out in field service this weekend.

jw2019

Các ngày cuối tuần là thời gian đầy hạnh phúc.

Weekends were happy times.

jw2019

Cuối tuần này hay đầu tuần tới?

The last of this week, or early next?””

Literature

Cuối tuần, tôi yêu thích tên lửa.

On weekends, I love rockets.

QED

Và mỗi cuối tuần ông thích lấy ván ra lướt sóng để khoe sức mạnh của mình

And on weekends he likes to put on the boards, throw up rooster tails.

ted2019

Bố cô ấy, Peter, một người góa vợ, để cô ấy ở nhà một mình vào cuối tuần.

Her father, Peter, a widower, left her home alone for the weekend.

OpenSubtitles2018. v3

Ngoài ra, cuối tuần này em muốn anh thật khỏe mạnh.

Besides, I want you well for the weekend.

OpenSubtitles2018. v3

Con… con rất háo hức chờ đến cuối tuần.

I… I can’t wait for next weekend.

OpenSubtitles2018. v3

TT&VH Cuối tuần.

B&T Weekly.

WikiMatrix

Cậu định nghỉ ngơi cuối tuần trong trại giam à?

Do you wanna spend the weekend in jail?

OpenSubtitles2018. v3

Thật là một cuối tuần đầy soi dẫn trong mọi phương diện.

What an inspirational weekend it has been in every way.

LDS

Một ngày cuối tuần nọ, tôi được chỉ định chủ tọa một buổi đại hội giáo khu.

One weekend I was assigned to preside at a stake conference.

LDS

Vào cuối tuần chúng ta cũng mời nhận những tạp chí mới.

On the weekends we will also be offering the current magazines.

jw2019

Ta có thể bắt đầu cuối tuần này chứ?

Could you start this weekend?

OpenSubtitles2018. v3

Ba mẹ anh có thể đưa tiền cho tôi cuối tuần này không?

Can your parents give me till the end of the week?

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.