cụ thể trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

cụ thể trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Con trẻ có khuynh hướng suy nghĩ cụ thể, trắng đen rõ ràng.

Children tend to think in concrete, black-and-white terms.

jw2019

Chúng ta có thể hỏi một câu hỏi cụ thể.

We can ask a very concrete question.

ted2019

Thay vào đó hãy sử dụng thời gian và ngày tháng cụ thể.

Instead, use specific times and dates.

support.google

Guliash: đề cập đến món hầm nói chung, hay cụ thể garu Hungary.

Guliash: refers to stew in general, or specifically Hungarian goulash.

WikiMatrix

Nói chung, hệ thống SMT không bị bó hẹp vào một cặp ngôn ngữ cụ thể nào.

Generally, SMT systems are not tailored to any specific pair of languages.

WikiMatrix

Đề xuất không đặt rõ ràng bất cứ ngày cụ thể nào làm khởi đầu kỷ nguyên.

The proposal does not explicitly designate any particular date as the beginning of the era.

WikiMatrix

Mặt khác, đừng quá cụ thể.

On the other hand, don’t be too specific.

support.google

Vắc xin có hiệu lực khoảng 30 đến 70% trong hai năm đầu tùy vào loại vắc-xin cụ thể.

They are about 30 to 70% effective for the first two years depending on the specific vaccine in question.

WikiMatrix

Nhấp vào tên báo cáo trong bảng để xem báo cáo cụ thể đó.

Click a report name in the table to see that specific report.

support.google

Một số điều luật hoặc điều răn đòi hỏi một người phải hành động cụ thể.

Some of the laws or commandments require positive action.

jw2019

Ta có thể nhắm vào các lối ra vào ở các khu phố cụ thể.

We could target ingress and egress to particular Neighborhoods.

OpenSubtitles2018. v3

Tài liệu này cung cấp hướng dẫn cho máy tính cụ thể cấu hình

This documentation provides guidelines for particular machine configurations

QED

Tìm hiểu cách chia sẻ lịch công khai của bạn với một người cụ thể.

Learn how to share your public calendar with a certain person .

support.google

Đa số các trường hợp thì người ta không tìm thấy nguyên nhân cụ thể nào .

In a majority of cases, a specific cause is not found .

EVBNews

Để ngăn quảng cáo từ một URL cụ thể hiển thị trên trang web của bạn:

To prevent ads from a specific URL from showing on your site:

support.google

cụ thể, những cây Baobabs này là những ví dụ tuyệt vời.

And the Baobabs in particular are a great example of this.

QED

Chọn một loạt các giá trị màu xám cho phép các mô cụ thể được phân lập.

Selecting a range of grey values enables specific tissues to be isolated.

WikiMatrix

Anh ta yêu cầu một khoản tiền cụ thể.

He asked for a specific amount of money.

ted2019

Tôi sẽ cho các bạn xem — một ví dụ cụ thể hơn, sau khi tải xong.

I’ll show you a little more of a concrete example here, as this thing loads.

QED

Những quảng cáo này xuất hiện ở các vị trí cụ thể trên trang của bạn:

These ads appear in specific places on your pages:

support.google

Nó rất cụ thể.

It’s specific.

QED

Đây là con người, họ nhìn vào tình huống cụ thể.

Here are people .

QED

(b) Vợ chồng cho thấy họ gắn bó với nhau qua những cách cụ thể nào?

(b) What are some specific ways in which a husband and wife can show loyalty?

jw2019

Cụ thể nó được sử dụng để điều trị các trường hợp Nhiễm sắc thể Philadelphia (Ph +).

Specifically it is used to treat cases that are Philadelphia chromosome-positive (Ph+).

WikiMatrix

Xem danh sách tất cả các thứ nguyên cụ thể cho video.

See a list of all video-specific dimensions.

support.google

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.