Top 19 cú mèo trong tiếng anh là gì mới nhất 2022

Top 19 cú mèo trong tiếng anh là gì mới nhất 2022

1. cú mèo bằng Tiếng Anh – Glosbe

Tác giả: vi.glosbe.com

Ngày đăng: 29/6/2021

Đánh giá: 2 ⭐ ( 19011 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về cú mèo trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Ulf mê diễn kịch câm, còn bánh nướng của Attila thì tuyệt cú mèo! * Ulf is into mime, Attila’s cupcakes are sublime. *. OpenSubtitles2018.v3…. xem ngay

2. cú mèo trong Tiếng Anh là gì? – English Sticky

Tác giả: englishsticky.com

Ngày đăng: 22/8/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 52640 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về cú mèo trong Tiếng Anh là gì?. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: cú mèo trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ cú mèo sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh. cú mèo. * dtừ. scops-owl; otus scops, …… xem ngay

3. “cú mèo” tiếng anh là gì? – EnglishTestStore

Tác giả: englishteststore.net

Ngày đăng: 6/8/2021

Đánh giá: 3 ⭐ ( 83733 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

Tóm tắt: null

Khớp với kết quả tìm kiếm: Cho em hỏi là “cú mèo” nói thế nào trong tiếng anh? Xin cảm ơn nhiều nhà. … Cú mèo tiếng anh là: scops-owl; otus scops, screech owl; little owl.

CÚ MÈO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch - Tr-ex

4. CÚ MÈO Tiếng anh là gì – trong Tiếng anh Dịch – Tr-ex

Tác giả: tr-ex.me

Ngày đăng: 16/5/2021

Đánh giá: 3 ⭐ ( 93915 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

Tóm tắt: Dịch trong bối cảnh “CÚ MÈO” trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa “CÚ MÈO” – tiếng việt-tiếng anh bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng việt tìm kiếm.

Khớp với kết quả tìm kiếm: Fukuro” means owl in Japanese and the pronunciation is similar to Ikebukuro…. xem ngay

5. owl | Vietnamese Translation – Tiếng việt để dịch tiếng Anh

Tác giả: www.engtoviet.com

Ngày đăng: 3/8/2021

Đánh giá: 2 ⭐ ( 66371 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Nghĩa của từ : owl | Vietnamese Translation – Tiếng việt để dịch tiếng Anh. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: ‘owl’ trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. … chim mèo ; chàng cú ; chàng trai ; con cú sẽ ; con cú ; cú kêu ; cú mèo ; cú ; vo ;.Bị thiếu: trong ‎| Phải bao gồm: trong… xem ngay

6. Từ vựng Animals Part 3 (Loài chim) – SaiGon Vina

Tác giả: saigonvina.edu.vn

Ngày đăng: 28/2/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 9901 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Từ vựng Animals Part 3 (Loài chim). Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Tên Tiếng Anh của các loài chim như: chim sẻ, chim ưng, đại bàng, cú mèo, … (Chim sẻ là một trong những loài chim rẻ tiền nhất được dùng làm thức ăn)…. xem ngay

7. Con chim cú mèo trong TA là gì? – Selfomy Hỏi Đáp

Tác giả: selfomy.com

Ngày đăng: 7/8/2021

Đánh giá: 3 ⭐ ( 75599 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

Tóm tắt: null

Khớp với kết quả tìm kiếm: đã đóng Con chim cú mèo trong TA là gì? · Con chim cú mèo trong TA là Bird owl cat …9 câu trả lời · Câu trả lời hàng đầu: Bird owl cat bn nhé

8. Từ vựng tiếng anh về các loài chim – Forum – Duolingo

Tác giả: forum.duolingo.com

Ngày đăng: 8/5/2021

Đánh giá: 2 ⭐ ( 6244 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Forum – Duolingo. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: 7 thg 8, 2016 2. Owl: cú mèo 3. Falcon: chim ưng 4. Vulture: kền kền 5. Crow: quạ 6. Ostrich: đà điểu 7. Woodpecker: gõ kiến 8. Pigeon: bồ câu 9…. xem ngay

Các loài chim – Birds | Học tiếng anh trực tuyến

9. Các loài chim – Birds | Học tiếng anh trực tuyến

Tác giả: tienganh365.vn

Ngày đăng: 2/6/2021

Đánh giá: 3 ⭐ ( 28255 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Các loài chim – Birds | Học tiếng anh trực tuyến. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Các loài chim – Birds. Từ, Phiên âm, Loại từ, Nghĩa tiếng việt, Phát âm. eagle, /ˈiː.gl/, n, đại bàng. owl, /aʊl/, n, cú mèo. falcon, /ˈfɒl.kən/, n …… xem ngay

Hình tượng con cú trong văn hóa – Wikipedia tiếng Việt

10. Hình tượng con cú trong văn hóa – Wikipedia tiếng Việt

Tác giả: vi.wikipedia.org

Ngày đăng: 15/6/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 76946 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Hình tượng con cú trong văn hóa – Wikipedia tiếng Việt. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Trong văn hóa phương Tây hiện đại, cú là biểu tượng của sự khôn ngoan, là hình … chim cú hay chim lợn (cú mèo, cú lợn) bị coi là điềm dữ và xui xẻo vì …… xem ngay

Bộ Cú – Wikipedia tiếng Việt

11. Bộ Cú – Wikipedia tiếng Việt

Tác giả: vi.wikipedia.org

Ngày đăng: 7/1/2021

Đánh giá: 2 ⭐ ( 63054 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

Tóm tắt: Bài viết về Bộ Cú – Wikipedia tiếng Việt. Đang cập nhật…

Khớp với kết quả tìm kiếm: Chim cú sống khắp nơi trên thế giới trừ châu Nam Cực, Greenland và một vài hòn đảo. Các loài còn sinh tồn trong bộ Cú được chia thành hai họ là. Họ Cú mèo ( …… xem ngay

Tên các con vật bằng tiếng anh | Từ vựng & hình ảnh

12. Tên các con vật bằng tiếng anh | Từ vựng & hình ảnh

Tác giả: verbalearn.com

Ngày đăng: 1/5/2021

Đánh giá: 1 ⭐ ( 86468 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: Nếu bạn muốn nói về những con vật mà bạn gặp trong các cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh hoặc có thể bạn thích xem phim tài liệu về động vật hoang dã và muốn hiểu thêm về những con vật đang được nói đến. Điều này nghe có vẻ giống bạn, thì việc học […]

Khớp với kết quả tìm kiếm: 24 thg 4, 2020 Tên các con vật bằng tiếng anh | Từ vựng & hình ảnh … Owl, /aʊl/, Cú mèo … Động vật có vú là bất kỳ động vật có xương sống trong lớp …… xem ngay

13. Con cú mèo trong tiếng Anh là gì? | Lazi.vn

Tác giả: lazi.vn

Ngày đăng: 8/8/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 61924 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

Tóm tắt: null

Khớp với kết quả tìm kiếm: Con cú mèo trong tiếng Anh là gì? mililyka | Chat Online. 09/09/2018 15:10:45. 1.566 lượt xem. Bây giờ bạn đã có thể trả lời.

102 từ vựng tiếng Anh về động vật thông dụng nhất

14. 102 từ vựng tiếng Anh về động vật thông dụng nhất

Tác giả: hacknaotuvung.com

Ngày đăng: 5/4/2021

Đánh giá: 1 ⭐ ( 46806 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

Tóm tắt: Từ vựng tiếng Anh về động vật thông dụng nhất. Học từ vựng tiếng Anh với phương pháp sáng tạo và hiệu quả!

Khớp với kết quả tìm kiếm: 17 thg 12, 2020 Owl /aʊl/: Cú mèo · Eagle /ˈiːgl/: Chim đại bàng · Woodpecker /ˈwʊdˌpɛkə/: Chim gõ kiến · Peacock /ˈpiːkɒk/: Con công (trống) · Sparrow /ˈspærəʊ/: …… xem ngay

chim cú mèo tiếng Trung là gì? - Từ điển số

15. chim cú mèo tiếng Trung là gì? – Từ điển số

Tác giả: tudienso.com

Ngày đăng: 3/3/2021

Đánh giá: 2 ⭐ ( 83923 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

Tóm tắt: chim cú mèo Tiếng Trung là gì? Giải thích ý nghĩa chim cú mèo Tiếng Trung (có phát âm) là: 猫头鹰。《鸟, 身体淡褐色, 多黑斑, 头部有角状的羽毛, 眼睛大而圆, 昼伏夜出, 吃鼠、麻雀等小动物, 对人类有益。常在深夜发出凄厉的叫声, 迷信的人认为是一种不吉祥的鸟。也叫鸱鸺, 有的地区叫夜.

Khớp với kết quả tìm kiếm: 常在深夜发出凄厉的叫声, 迷信的人认为是一种不吉祥的鸟。也叫鸱鸺, 有的地区叫夜猫 子。》 Nếu muốn tra hình ảnh của từ chim cú mèo hãy xem ở …… xem ngay

16. cú mèo trong tiếng Nhật là gì? – Từ điển số

Tác giả: tudienso.com

Ngày đăng: 16/8/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 79502 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

Tóm tắt: cú mèo trong Tiếng Nhật là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng cú mèo (có phát âm) trong tiếng Nhật chuyên ngành.

Khớp với kết quả tìm kiếm: Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải …Từ điển Việt Nhật: cú mèo; (phát âm có thể chưa …… xem ngay

17. Từ vựng tiếng Anh về cơ thể động vật – Leerit

Tác giả: leerit.com

Ngày đăng: 19/7/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 68380 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

Tóm tắt: null

Khớp với kết quả tìm kiếm: scale. /skeɪl/. vảy (cá, rắn, cánh sâu bọ) · beak. /biːk/. mỏ chim · shell. /ʃel/. vỏ ốc · talons. /’tælən/. móng, vuốt (nhất là của chim mồi) · web. /web/. màng da …

[TOÀN BỘ] Tên các con vật trong tiếng Anh theo chủ đề - Wow ...

18. [TOÀN BỘ] Tên các con vật trong tiếng Anh theo chủ đề – Wow …

Tác giả: wowenglish.edu.vn

Ngày đăng: 28/4/2021

Đánh giá: 2 ⭐ ( 58770 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

Tóm tắt: Để khám phá những loại động vật theo từng chủ đề bằng tiếng Anh, các em tham khảo ngay bài viết các con vật trong tiếng Anh dưới đây nhé!

Khớp với kết quả tìm kiếm: STTTênPhiên âm1Owl/aʊl/2Eagle/ˈiː.gl/3Woodpecker/ˈwʊdˌpek.əʳ/Xem thêm 157 hàng… xem ngay

19. 210+ Từ vựng tiếng Anh về các con vật | 4Life English Center

Tác giả: e4life.vn

Ngày đăng: 28/7/2021

Đánh giá: 5 ⭐ ( 70051 lượt đánh giá )

Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

Tóm tắt: null

Khớp với kết quả tìm kiếm: Cùng 4Life English Center (e4Life.vn) khám phá trong bài viết sau nhé. … Rabbit: Con thỏ; Flamingo: Chim hồng hạc; Owl: Cú mèo; Sparrow: Chim sẻ … Xếp hạng: 5 · ‎6 phiếu bầu

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.