Cấu trúc Consider | Định nghĩa, cách dùng, bài tập | https://illuminatiwe.com

Cấu trúc Consider | Định nghĩa, cách dùng, bài tập | https://illuminatiwe.com

Sử dụng cấu trúc consider sao cho đúng? Ở mỗi hoàn cảnh ý nghĩa biểu hiện ra sao? Cùng 4Life English Center (e4Life.vn) tìm hiểu trong bài viết sau.

Cấu trúc consider

1. Consider là gì ?

Khi đứng một mình, consider mang nghĩa là xem xét, quan tâm đến, xem xét đến. Tuy nhiên ở mỗi ngữ cảnh khác nhau, consider hoàn toàn có thể biểu lộ những nghĩa khác nhau như sau :

  • Cân nhắc, xem xét, suy xét, suy nghĩ.

Ví dụ : The meeting ended successfully and all things were considered. ( Cuộc họp đã kết thúc thành công xuất sắc và mọi thứ đã được xem xét. )

  • Để ý đến, quan tâm đến, lưu ý đến.

Ví dụ: He has to consider the feelings of other people. (Anh ta cần phải quan tâm đến cảm nhận của những người khác.)

  • Mang nghĩa như, coi như.

Ví dụ : Her sister considers me like her best friend. ( Em gái cô ấy xem tôi như người bạn thân nhất. )

  • Được sử dụng để nêu ý kiến là, nghĩ là.

Ví dụ : I considered this comic to be boring. ( Tôi đã nghĩ cuốn truyện tranh này nhàm chán )

2. Cách dùng cấu trúc Consider trong tiếng Anh

Cách dùng cấu trúc Consider trong tiếng AnhVì Consider mang nhiều nghĩa khác nhau ứng với mỗi ngữ cảnh khác nhau. Vì vậy, cũng sẽ có sự khác nhau trong cấu trúc ngữ pháp :

2.1. Consider đi với tính từ

Cấu trúc consider đi với tính từ để biểu lộ ý nghĩ, quan điểm về ai / cái gì như thế nào. Cấu trúc :

  • Consider + Sb/Sth + Adj: Nghĩ ai/cái gì như thế nào.

Ví dụ : My mother considers her new friend generous and kind. ( Mẹ tôi nghĩ rằng người bạn mới của bà ấy hào phóng và tốt bụng. )

  • Consider + Sb/Sth + to be + Adj: Nghĩ ai/cái gì như thế nào.

Ví dụ : I considered this movie to be attractive. ( Tôi đã nghĩ bộ phim này mê hoặc. )

2.2. Consider + V-ing

Consider đi với V-ing để miêu tả sự xem xét, cần xem xét việc gì. Cấu trúc : Consider + Ving : xem xét, xem xét việc gì đó. Ví dụ :

  • Would you consider buying this desk? (Bạn sẽ cân nhắc việc mua cái bàn này chứ?)
  • We are considering taking part in this group. (Chúng tôi đang xem xét có tham gia vào nhóm này không.)

2.3. Consider đi với danh từ

Consider tích hợp với danh từ đê diễn đạt ý nghĩa xem ai, cái gì như thể … Cấu trúc :

  • Consider Sb/Sth Sb/Sth: Coi ai/cái gì là ….

Ví dụ : Lucy considers Tom her brother. ( Lucy coi Tom như là anh trai. )

  • Consider Sb/Sth as something: coi ai/cái gì như…

Ví dụ : She is considered as a renowned actress. ( Cô ấy được xem như thể một nữ diễn viên nổi tiếng. )

2.4. Các từ loại của Consider

Considerable (adj): đáng kể, to tát, lớn

  • A considerable distance: Khoảng cách đáng kể
  • Considerable expense: Khoản chi tiêu lớn
  • A considerable person: người quan trọng, người có vai vế

Considerate (adj): ân cần, chu đáo

  • To be considerate towards (to) someone: ân cần chu đáo với ai
  • It is very considerate of you: anh thật chu đáo quá

Consideration (n): sự cân nhắc, sự suy xét, sự nghiên cứu, sự suy nghĩ

  • To give a problem one’s careful consideration: nghiên cứu kỹ vấn đề, cân nhắc kỹ vấn đề
  • To leave out of consideration: không xét đến, không tính đến
  • To take into consideration: xét đến, tính đến, quan tâm đến, lưu ý đến

2.5. Các cụm từ hay với Consider

Cách dùng consider

Consider còn có thể kết hợp với một số từ khác tạo thành cụm từ hay và hack não trong tiếng Anh như:

  • Be well/high considered = be much admired: được ngưỡng mộ, được đánh giá cao.

Ví dụ : Congratulations ! This is a well-considered award. ( Chúc mừng bạn. Đây là một phần thưởng được nhìn nhận cao. )

  • Take something into consideration: cần cân nhắc vấn đề nào đó

Ví dụ : The C.T.V company will take your experience into consideration when they decide who will get the job. ( Công ty C.T.V sẽ xem xét kinh nghiệm tay nghề của bạn khi quyết định hành động ai sẽ là người nhận được việc làm. )

  • Consider is done: đây là một thành ngữ chỉ một việc gì đó đã được hoàn thành và không cần phải lo lắng về nó nữa.

Ví dụ : “ Could you give me a copy of this book, please ? ” ( Bạn hoàn toàn có thể đưa tôi bản sao quyển sách đó không ? ) “ Consider is done. ” ( Xong rồi nhé. )

  • Under consideration: đang được cân nhắc, đang được thảo luận

Ví dụ : The plan is under consideration. ( Bản kế hoạch đang được xem xét )

3. Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập consider

3.1. Bài tập 1

Susan suggests that she ( consider ) the promotion carefully. Would you consider ( sell ) ____ the property ? You need to ( consider ) _______ buying this car. I am considering ( make ) _______ many photos. Have you consider ( become ) ________ a teacher .

3.2. Bài tập 2

  1. Mrs.Susan considered …. her new house.
    1. selled
    2. to sell
    3. selling
    4. sell
  2. He was considered …. a good doctor.
    1. as
    2. like
    3. be
    4. to
  3. I consider …. a newspaper about nutrition.
    1. write
    2. to write
    3. writing
    4. Writed

4. Mr. Satish has asked his wife … … … …. the issues, strategies and solutions for this situation .

    1. consider
    2. considering
    3. considered
    4. are considering

3.3. Bài tập 3

  1. I am considering (make) _______ many photos.
  2. You need to (consider) _______ buying this car.
  3. Have you consider (become) ________ a teacher.
  4. Would you consider (sell) ____ the property?
  5. Susan suggests that she (consider) the promotion carefully.

3.4. Đáp án

Bài 1 :

  1. selling
  2. consider
  3. making
  4. becoming

Bài 2 :

  1. C
  2. A
  3. C
  4. A

Bài 3 :

  1. making
  2. consider
  3. becoming
  4. selling
  5. consider

Trên đây là toàn bộ ngữ pháp và bài tập của cấu trúc consider. 4Life English Center (e4Life.vn) hy vọng bạn có thể nắm vững kiến thức và vận dụng trong tình huống và bài tập thích hợp.

Đánh giá bài viết

[Total: 4 Average: 5]

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *