công nghiệp trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

công nghiệp trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Chúng ta đã chuyển từ kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp.

So, we moved from an agrarian economy to an industrial economy.

QED

Cây công nghiệp: chè.

Book production: How?

WikiMatrix

Công nghiệp ô tô Hàn Quốc Công nghiệp ô tô Liên Xô Automobiles Made in North Korea.

Automobiles Made in North Korea.

WikiMatrix

Viễn thông, ngành công nghiệp ô tô và các ngành công nghiệp dược phẩm cũng quan trọng.

Telecommunications, the automotive industry and the pharmaceutical industries are also of great importance.

WikiMatrix

Thứ ba, cần phải lưu ý người nông dân về tiềm năng của ngành công nghiệp này.

And thirdly, also to increase awareness by the growers to the potential of this industry.

ted2019

Và những dữ liệu khác cho thấy nền công nghiệp âm nhạc tạo việc làm cho 45,000 người.

Other data has the music industry at about 45,000 people.

ted2019

Bangkalan, nằm ở cực tây của đảo, đã được công nghiệp hóa đáng kể từ thập niên 1980.

Bangkalan, on the western end of the island, has industrialized substantially since the 1980s.

WikiMatrix

Tất cả các nguồn tài nguyên có thể được thu thập hoặc sản xuất cho ngành công nghiệp.

All resources can be collected or produced by industry.

WikiMatrix

Wish You Were Here cũng chỉ trích mạnh mẽ nền công nghiệp âm nhạc.

Wish You Were Here is also a critique of the music business.

WikiMatrix

Lĩnh vực công nghiệp thu hút gần 14% lực lượng lao động và đóng góp 30% GDP.

The industrial sector employs around 14% of the workforce and accounts for 30% of GDP.

WikiMatrix

Quả thực trong nghiên cứu tôi từng là một con chuột bạch cho nền công nghiệp dược phẩm.

Indeed in my studies I was a guinea pig for a pharmaceutical industry.

ted2019

Đây là nơi các trang trại và ngành công nghiệp đầu tiên được phát triển.

This is where the first farms and industries were developed.

WikiMatrix

Tình dục, thuốc phiện và các ngành công nghiệp!

Sex, drugs and industry!

QED

Đây là năm 1950 — kia là những nước công nghiệp hóa, kia là những nước đang phát triển.

This is 1950 — those were the industrialized countries, those were developing countries.

ted2019

Luật cao ủy đồng minh 27, năm 1950, bắt buộc phải phân rã ngành công nghiệp Đức.

Allied High Commission Law 27, in 1950, mandated the decartelization of German industry.

WikiMatrix

Đây là một trong những quảng cáo cho ngành công nghiệp than đá vào mùa Giáng Sinh.

One of the coal industry’s ads around Christmas was this one.

ted2019

Hàng ngàn người được tuyển dụng trong ngành công nghiệp năng lượng.

Thousands of people are employed in the energy industry.

WikiMatrix

Năm 2011, 28% ngân sách của nhà nước được tạo ra từ ngành công nghiệp dầu khí.

In 2011, 28% of state revenues were generated from the petroleum industry.

WikiMatrix

Tôi đã phát hiện ra mặt tối của hệ thống thực phẩm công nghiệp hóa.

I discovered the dark side of the industrialized food system.

QED

Trong khi đó, số người làm việc trong ngành công nghiệp chế tạo và nông nghiệp giảm xuống.

In contrast, the number of people working in more agricultural-based professions decreased.

WikiMatrix

Có vẻ như nó khá nổi tiếng trong ngành công nghiệp đấy ạ.

It’s actually pretty famous within the industry.

QED

Ông làm tất cả việc này để mấy thằng bạn công nghiệp quốc phòng vui vẽ.

You did all of this just to keep your buddies in the defence industry happy.

OpenSubtitles2018. v3

Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Úc. ^ “American single certifications – Ariana Grande – The Way” (bằng tiếng Anh).

” American single certifications – Ariana Grande – The Way ” .

WikiMatrix

Dầu cọ được dùng để chế phẩm nhiều hàng hóa tiêu dùng cho cá nhân hay công nghiệp.

Palm oil is used to manufacture a wide range of consumer and industrial goods.

ted2019

Công ty cũng tham gia ngành công nghiệp khai thác nước ngầm và chôn lấp cacbon.

The company is also involved in the groundwater extraction and carbon capture and storage industries.

Xem thêm: Get on là gì

WikiMatrix

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.