con rối trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

con rối trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Đó là điều khác biệt giữa con rối

It’s the thing that distinguishes the puppet

QED

Đồ con rối!

You’re a puppet!

OpenSubtitles2018. v3

Tại lối vào, con rối từ video xuất hiện ngồi trên một chiếc xe ba bánh.

At the entrance to the room, the puppet from the video appears on a tricycle.

WikiMatrix

Những con rối này được làm từ những tờ báo Ngân hàng thế giới đã được tái chế.

These puppets are made out of recycled World Bank reports.

QED

Thứ quyền năng nhất vũ trụ này hóa ra cũng chỉ là một con rối.

The most powerful thing in the universe is still just a puppet.

OpenSubtitles2018. v3

Nhưng, như mọi con rối khác, nó còn có các thuộc tính khác.

But, like all puppets, it has other attributes.

ted2019

BJ: Thế là mọi giây phút trên sân khấu, con rối đều đang đấu tranh.

BJ : So every moment it’s on the stage, it’s making the struggle .

ted2019

Cậu ấy nói mấy con rối nam cho chim mình vào trong mấy con rối nữ.

She said the boy puppet puts his penis in the girl puppet.

OpenSubtitles2018. v3

Hăn sử dụng ủy ban như con rối của mình.

He’s been using the committee as his puppet theater.

OpenSubtitles2018. v3

Thế là mọi giây phút trên sân khấu, con rối đều đang đấu tranh.

So every moment it’s on the stage, it’s making the struggle .

QED

Nhưng tôi chỉ là con rối của cô ta.

But I was her puppet.

OpenSubtitles2018. v3

Em vừa mất một con rối của mình à?

Have you lost your little stand-in, your little puppet?

OpenSubtitles2018. v3

Anh là người bị bắt còn tôi là con rối à?

You’re the one that got pinched and I’m the dummy?

OpenSubtitles2018. v3

Anh muốn thuê tôi… giúp người này và làm một con rối người cho anh ta?

You want to hire me to take this uptight man and make him a human puppet?

OpenSubtitles2018. v3

Tất cả đều bị điều khiển như những con rối.

They’re all dangling from the same strings.

OpenSubtitles2018. v3

Hắn sẽ sử dụng con rối Saruman để tiêu diệt Rohan.

He will use his puppet, Saruman, to destroy Rohan.

OpenSubtitles2018. v3

Rốt cuộc ông ta chỉ là con rối.

He’s a puppet after all.

OpenSubtitles2018. v3

Đây là một con rối mà tôi đã được gửi.

This is the little trap marionette that was submitted to me.

QED

Chúng tao cắt gân chân chúng và nhìn chúng đi quanh như một con rối.

We cut their Achilles tendon and watch them flop around like a marionette.

OpenSubtitles2018. v3

Ngài tổng thống Hoa Kỳ và tôi không phải là những con rối của ông ta.

The president of the United States and I are not his puppets.

OpenSubtitles2018. v3

Mày nghĩ tao là con rối hả?

You think I’m a puppet, huh?

OpenSubtitles2018. v3

Và Galavan dùng em như một con rối.

And Galavan’s using you like a puppet.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi biết tôi là một con rối sống trong sự dối trá.

I’ll know I’m not a puppet living a lie.

OpenSubtitles2018. v3

Sẽ không có những con rối trong đó chứ?

There won’t be puppets, will there?

OpenSubtitles2018. v3

Những con rối của House ư?

House’s puppets?

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.