con hổ trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

con hổ trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Sundarban là nơi sinh sống của hơn 400 con hổ Bengal.

The Sundarbans forest is home to more than 400 tigers.

WikiMatrix

Con hổ đã bị bắn chết sau một cuộc săn quy mô lớn vào tháng 11 năm 2018.

The tigress was shot dead after a major hunt in November 2018.

WikiMatrix

Hãy nhìn chúng tôi làm việc chăm chỉ như những con hổ bị ăn chay.

Look at our vegetarian tiger work hard.

OpenSubtitles2018. v3

Ước tính có khoảng 440 con hổ ở Bangladesh, 163-253 con hổ ở Nepal và 103 con hổ ở Bhutan.

Around 440 tigers are estimated in Bangladesh, 163–253 tigers in Nepal and 103 tigers in Bhutan.

WikiMatrix

Chúng ta phải làm những việc để giữ con hổ này yên trong giấc ngủ

We must do everything possible To keep this genie in a bottle .

OpenSubtitles2018. v3

Sau đó con hổ đói nhảy xuống ăn hết lũ trẻ

Then the hungry tiger ate the pesky little kids.

OpenSubtitles2018. v3

Những con hổ mới tách khỏi gia đình cũng được cho là có thể săn lùng sói.

Tigers recently released are also said to hunt wolves.

WikiMatrix

Ở Sikhote-Alin, một con hổ có thể giết 30–34 lợn đực mỗi năm.

In Sikhote Alin, a tiger can kill 30–34 boars a year.

WikiMatrix

Không hiểu vì lý do gì, một con hổ trắng của ông, nặng 172 kg, đã tấn công ông.

For no apparent reason, one of his animals, a 380-pound (172 kg) white tiger, attacked him.

jw2019

Tôi sẽ kiếm con hổ nhồi bông đó.

I’m going for that big stuffed tiger.

OpenSubtitles2018. v3

Và nếu có một cuộc chiến, các con hổ sẽ giành chiến thắng, vào mọi lúc”.

If there’s a fight, the tiger will win, every time.”

WikiMatrix

Những con hổ này bắt đầu rình rập, sau đó săn người để giết và ăn thịt họ.

The tiger begins to stalk, then hunt humans to kill and eat them.

WikiMatrix

Cậu ở trong con hổ hả Heo đất?

Are you in the tiger, Aardvark?

OpenSubtitles2018. v3

Một con hổ răng kiếm.

A saber-tooth.

OpenSubtitles2018. v3

Có một con hổ chết tiệt trong phòng tắm.

There’s a fucking tiger in the bathroom.

OpenSubtitles2018. v3

Con hổ, từ khía cạnh phá hoại, nó đã mang lại cho con người nhiều mối lo.

Crash, for some reason, affected people, it touched people .

WikiMatrix

Đó là con hổ

It’s a tiger.

OpenSubtitles2018. v3

Có khi con hổ đã xơi tái bọn họ giống như Omar.

Maybe the tiger would ate them up like Omar.

OpenSubtitles2018. v3

Người dân thường thờ phụng con hổ như một vị thần.

The people worshiped the tiger as a deity.

WikiMatrix

Giống như bảo một con hổ chiến với một con voi.

It’s like telling a tigar to fight like an elephant

OpenSubtitles2018. v3

Con hổ khốn kiếp!

A goddamn tiger!

OpenSubtitles2018. v3

Xương sườn của một con hổ được coi là một lá bùa may mắn.

Floating ribs of a tiger are considered a good luck talisman.

WikiMatrix

Chỉ những con hổ dũng mãnh nhất trên thế giới mới là Harimao.

The most fearless tiger in the world is the Harimao

QED

Nhưng hiện tại nó không phải là 1 con hổ bên miệng hang.

But this time it’s not a tiger at the cave mouth.

ted2019

Đúng lúc có người khác đến và giúp ông chém chết con hổ.

Other people came to his aid and killed the tiger.

WikiMatrix

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.