come down trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

come down trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Well, it ain’t coming down if we don’t get Sara.

Well, mọi chuyện chưa thể xong khi chúng ta chưa gặp được Sara.

OpenSubtitles2018. v3

Grima… come down.

Gríma… xuống đi.

OpenSubtitles2018. v3

It didn’t come down by a verdict of somebody else.

Nó không xuất hiện bởi quyết định của ai khác.

ted2019

With all these trying to go up… and you come down.

Tất cả mọi người đều muốn lên thiên đường, nhưng cậu lại đang đi xuống.

OpenSubtitles2018. v3

It always comes down to a choice.

Chỉ duy nhất 1 lựa chọn thôi.

OpenSubtitles2018. v3

I’m still coming down.

Vẫn còn phê đây.

OpenSubtitles2018. v3

I thought I told you to come down to dinner!

Ta nghĩ ta đã bảo nàng xuống ăn tối!

OpenSubtitles2018. v3

The unemployment rate has come down from 9.8% in November .

Tỉ lệ thất nghiệp đã giảm xuống từ 9.8% vào tháng mười một .

EVBNews

Can you come down here?

Cháu có thể xuống đây không?

OpenSubtitles2018. v3

If anything comes down this hall before we do, you seal these doors for good.

Nếu những thứ đó đến đây trước chúng tôi, anh hãy đóng chặt cửa lại

OpenSubtitles2018. v3

I’m coming down.

Tớ xuống đây.

OpenSubtitles2018. v3

I know how you feel, so come down and let’s talk

Tôi biết cảm giác của cậu, hãy xuống đây nói chuyện.

OpenSubtitles2018. v3

Come down with us.

Xuống cùng chúng tôi không?

OpenSubtitles2018. v3

SEE the dove coming down on the man’s head.

HÃY xem con chim bồ câu bay xuống phía trên đầu người đàn ông này.

jw2019

Come down here’cause you’re weak.

đến đây vì bà đã suy yếu.

OpenSubtitles2018. v3

STM 4: Table coming down.

Bàn đang được hạ xuống

ted2019

When I start thinking about it too much, I come down to look at this.

Khi chú bắt đầu suy nghĩ quá nhiều thì chú đến đây xem nó.

OpenSubtitles2018. v3

Or, when he’s more relaxed, the head comes down and the ears listen, either side.

Hoặc là, khi tự do hơn, đầu ngả xuống, và đôi tai lằng nghe, cả hai bên .

QED

I never heard this rule that the flag has to come down during the rain.”

Nhưng tôi chưa từng nghe có quy định nào phải hạ cờ khi trời mưa cả.”

Literature

Coming down.

Xuống thôi.

OpenSubtitles2018. v3

Please come down.

Anh xuống đây.

OpenSubtitles2018. v3

He will come down and tread on earth’s high places.

Ngài sẽ xuống và giẫm lên các nơi cao của trái đất.

jw2019

Come down, I’ d like to meet you

xuống đây. cô muốn gặp cháu

opensubtitles2

Once that’s loose, there’s nothing to keep the log from coming down.

Một khi đó là lỏng lẻo, không có gì để giữ cho đăng nhập từ đi xuống.

QED

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.