chủ trì trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

chủ trì trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Chủ trì bởi Moggaliputta Tissa.

It was held by the monk Moggaliputta.

WikiMatrix

Cuộc họp sắp bắt đầu và cô là người chủ trì.

The meeting was about to start—with herself as chairperson.

Literature

Kerrey chủ trì một chương trình đầy tham vọng về phát triển học tập tại trường đại học.

Kerrey presided over an ambitious program of academic development at the university.

WikiMatrix

Chủ trì chính nghĩa

A hero in this world

QED

Và lúc đó, Hoàng Thái Hậu sẽ chủ trì một cuộc chuyển đổi quyền lực.

In that moment, the Empress Dowager will preside over a shift in power.

OpenSubtitles2018. v3

Đây là một quá trình nghiên cứu hoàn toàn do Chính phủ Việt Nam chủ trì.

This was a process that was completely led by the Government of Vietnam.

worldbank.org

Ông là người tạo và chủ trì loạt phim trên mạng về Comedians in Cars Getting Coffee.

He is the creator and host of the web series Comedians in Cars Getting Coffee.

WikiMatrix

Một cầu thang dẫn lên sân thượng, nơi vua chủ trì những nghi lễ khác nhau.

A staircase led up to a terrace where the king officiated at various ceremonies.

jw2019

Cảm ơn vì đã chủ trì.

Thank you for hosting.

OpenSubtitles2018. v3

Chủ trì bữa tiệc cúp điện tối nay chính là Rabbi Tribbiani.

Officiating at tonight’s blackout is Rabbi T ribbiani.

OpenSubtitles2018. v3

Ông cũng là người chủ trì cho chương trình hư cấu mang tên Million Dollar Heads or Tails.

He also hosts the fictional show Million Dollar Heads or Tails.

WikiMatrix

Với đại thượng phụ bên cạnh, hoàng đế cũng chủ trì tại các giáo hội nghị.

With the patriarch at his side, the emperor also presided at ecclesiastical councils.

jw2019

Nó mới là chủ trì.

She’s the one who controls everything around here.

OpenSubtitles2018. v3

Từ năm 2016, ông là giáo sư chủ trì tại ETH Zürich.

Since 2016, he is a chaired professor at ETH Zürich.

WikiMatrix

Coi nào em, anh đang chủ trì buổi lễ mà

Oh woman, I’ m trying to take care of passage here

opensubtitles2

Đến năm 2011, họ chủ trì 8 trong số 636 bệnh viện.

By 2011, they presided over 8 of 636 hospitals.

WikiMatrix

PSE được giám sát bởi Hội đồng quản trị gồm 15 thành viên, do Jose T. Pardo chủ trì.

The PSE is overseen by a 15-member Board of Directors, chaired by José T. Pardo.

WikiMatrix

Leila Seth chủ trì nhiều tổ chức tư pháp và nhân đạo khác nhau.

Leila Seth chaired various judicial and humanitarian institutions.

WikiMatrix

Các nhóm break-out thường được chủ trì bởi một nhân viên cao cấp của IISS.

The break-out groups are usually chaired by a senior IISS staff member.

WikiMatrix

The Entrepreneurial Spirit: Một phụ nữ chủ trì một chuyên đề về cách làm giàu cấp tốc.

” The Entrepreneurial Spirit ” : A woman leads seminars for a get-rich quick scheme .

WikiMatrix

Tôi muốn mời anh tới bữa tiệc tôi chủ trì.

I wanted to invite you to a party I’m hosting.

OpenSubtitles2018. v3

Bà đã chủ trì cuộc họp của các cổ đông của Ngân hàng Thương mại và Công nghiệp.

Among other things, she had chaired the meeting of shareholders of the Bank of Commerce and Industry.

WikiMatrix

Studio 54 Stargate chủ trì các chương trình chính của đài và các trường trình phát sóng trực tiếp.

Studio 54 Stargate hosts the station’s main activities and live broadcasts.

WikiMatrix

1 hiệp sĩ mà Giáo hoàng đã chủ trì lễ tang.

A knight whose funeral was presided over by the Pope.

OpenSubtitles2018. v3

Các trang trại được chủ trì bởi Eduardo và Antonio Miura, con trai của cố Don Eduardo.

The ranch is presided over by Eduardo and Antonio Miura, sons of the late Eduardo.

WikiMatrix

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *