chop up trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

chop up trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

On my honor, or may I be chopped up and made into soup

Cậu xứng đáng làm gương cho chúng tôi!

opensubtitles2

“When did she ask you to chop up the —the chiffarobe?

“Cô ta yêu cầu anh bửa cái…………..tủ ấy hồi nào?”

Literature

You say you asked Tom Robinson to come chop up a what was — — it?””

Cô nói cô đã yêu cầu Tom Robinson đến bửa một ….. cái gì nhỉ?”

Literature

He chopped up bodies for murderers.

Hắn chặt xác người cho đám giết người.

OpenSubtitles2018. v3

Informing, you should be fucking chopped up and put into a garbage bag, that’s it.

Kẻ chỉ điểm chắc chắn sẽ chết không toàn thây, điều đó khỏi bàn.

OpenSubtitles2018. v3

Or have you had enough of death and lice and men chopped up?

Hay là cô đã nếm đủ mùi vị chết chóc, chấy rận và cảnh binh lính bị mổ xẻ?

OpenSubtitles2018. v3

THOSE MEN CHOPPING UP HASAN ONE’S CLEAN… THE OTHER’S ON PROBATION FOR ASSAULT.

Những tên đã giải quyết và xử lý Hasan, một thật sạch … tên kia đang trong thời hạn thử thách tội hành hung .

OpenSubtitles2018. v3

Clever entrepreneur like Foreman here chops up his meds, passes it off as heroin.

1 con buôn khôn lỏi như Foreman sẽ đem thuốc ra bán như ma túy đấy.

OpenSubtitles2018. v3

Can you imagine being chopped up and used for body parts and God knows what else?

nghiền nát như cháo và chúa biết còn gì khác tồi tệ hơn nữa?

OpenSubtitles2018. v3

You’re just the guy who chops up the bodies and dumps them in a vat of acid.

Anh chỉ là người chặt xác và quẳng chúng vào một thùng axit.

OpenSubtitles2018. v3

I’m gonna chop up your boy. I’m gonna feed him to my dogs.

Tôi sẽ chặt nhỏ người của anh rồi cho chó ăn.

OpenSubtitles2018. v3

“When did she ask you to chop up the—the chiffarobe?”

“Cô ta yêu cầu anh bửa cái…………..tủ ấy hồi nào?”

Literature

So they chopped up the wood of the wagon, and they offered the cows+ as a burnt offering to Jehovah.

Họ chẻ gỗ của cỗ xe làm củi và dâng hai con bò+ làm lễ vật thiêu cho Đức Giê-hô-va.

jw2019

Xem thêm: Get on là gì

Creating cellulose- based ethanol means first unwrapping that protective sheath and then chopping up the cellulose into its individual glucose molecule.

Điều chế rượu từ cellulose nghĩa là phải phá bỏ lớp màng bảo vệ đó trước rồi bẻ gãy những cellulose bên trong thành những đơn phân tử glucose .

QED

You gotta starve the pigs for a few days then the choppedup body will look like curry to a pisshead.

Bọn mày phải bỏ đói lợn vài ngày… lúc đó mấy mẩu xác trông như cao lương với bọn lợn

OpenSubtitles2018. v3

Their bodies are chopped up with machetes and are supposed to be used for some concoctions or some potions for people to get money — or so many, many stories people would tell about it.

Cơ thể chúng bị chặt ra bằng dao phay và được cho là dùng cho một số ít hợp chất hoặc thuốc để kiếm tiền – hoặc nhiều, nhiều câu truyện khác người ta kể .

QED

Not only do they provide the nestling with regular meals but the mother bird also carefully chops up the meat the male eagle brings to the nest so that the eaglet can swallow it.

Không những chúng cho chim con ăn đều đặn mà chim mẹ còn nghiền kỹ miếng thịt mà chim trống mang về tổ hầu cho chim con có thể nuốt được.

jw2019

Chop him up and feed him to the dogs.

Bămra thành từng miếng, sau đó cho chó ăn

OpenSubtitles2018. v3

Ash was supposed to chop you up!

Ash lẽ ra phải chặt mày ra rồi chứ!

OpenSubtitles2018. v3

You think it says something about the profile, he didn’t chop her up?

Cậu nghĩ nó nói lên gì đó về hồ sơ hắn không chặt cô ấy?

OpenSubtitles2018. v3

One can’t simply chop it up like cabbage.

Không ai có thể dễ dàng bổra nhưbắp cải vậy.

OpenSubtitles2018. v3

Especially if he chopped it up first.

Nhất là nếu ông ta chặt cậu bé ra trước.

OpenSubtitles2018. v3

C-Chopped him up

Chặt… chặt nạn nhân ra

OpenSubtitles2018. v3

BASTARDS CHOPPED HIM UP.

Bọn khốn xả cậu ta ra.

OpenSubtitles2018. v3

You gonna chop me up, dissect me, feed me to a giant juicer?

quẳng tôi cho mấy cái cây ăn thịt người hả?

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.