sợi chỉ trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

sợi chỉ trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Để minh họa: Giả sử hai tay bạn bị trói bằng một sợi chỉ.

To illustrate: Suppose your hands were tied together with a single cotton thread.

jw2019

Vì vậy Rosie chạy khắp nơi trên giày trượt và robot khác chạy trên sợi chỉ manh.

So, Rosie runs around on skates and the other one ran on flat threads.

ted2019

Split stitch, kim xuyên qua sợi chỉ chứ không quay về một phía.

Split stitch, in which the needle pierces the thread rather than returning to one side.

WikiMatrix

Cấu trúc này thường được so sánh với sợi chỉ quấn quanh một ống chỉ.

This structure is often compared to thread wrapped around a spool.

WikiMatrix

Chương 12 ” Sợi chỉ vô hình ”

Chapter Twelve ” An Invisible Thread

OpenSubtitles2018. v3

Họ ám chỉ chuyển động như cách họ làm đường như những “sợi chỉ.”

They refer to the movements as they exploit the ecological niches of the gradient as “threads.”

ted2019

“LỜI NÓI là sợi chỉ kỳ diệu thắt chặt bạn bè, gia đình và xã hội với nhau…

“SPEECH is the magic thread that binds friends, families and societies together. . .

jw2019

Có người đã tháo sợi chỉ đánh dấu vương miện, thưa Bệ hạ.

Sοmeοne had remοved the thread marking the back οf the crοwn, sir.

OpenSubtitles2018. v3

Một anh chàng nhỏ bé với cây kim và sợi chỉ đánh bại một đế chế.

A little guy with a needle and thread brings down an empire.

OpenSubtitles2018. v3

nếu sợi chỉ dọc ở trên – đó là một.

If the vertical thread is on top, it’s a one.

OpenSubtitles2018. v3

Kinh nghiệm và Thiên văn, đây là sợi chỉ xuyên suốt lý luận của Newton”.

Experience and Astronomy, this is the thread of Newton’s argument.””

Literature

Rồi họ cột những sợi chỉ màu vô lông mu của cô.

Then they tie the threads into her pubic hair.

OpenSubtitles2018. v3

Sợi chỉ đỏ rất dài.

It’s a lot of red yarn.

OpenSubtitles2018. v3

Ông liền bứt đứt dây trói khỏi cánh tay như những sợi chỉ.

At that he tore them off his arms like threads.

jw2019

Và rõ ràng là có một số người đang muốn cắt sợi chỉ đó.

Quite a few people would like to cut that thread.

OpenSubtitles2018. v3

Các sợi chỉ này có thể tháo ra sau ba ngày từ khi buộc.

The thread can be taken off only three days after its tying.

WikiMatrix

Bạn có thể làm đứt sợi chỉ bằng cách giật mạnh hai tay ra.

You could probably break the thread by simply pulling your hands apart.

jw2019

Cắt sợi chỉ đi.

Cut the thread.

OpenSubtitles2018. v3

Thấy những sợi chỉ xanh không?

See the blue threads?

OpenSubtitles2018. v3

Vàng có thể được chế tạo thành sợi chỉ và được dùng trong thêu thùa.

Gold can also be made into thread and used in embroidery.

WikiMatrix

Sợi chỉ của số phận, được dệt rồi.

The threads of destiny woven.

OpenSubtitles2018. v3

Hình dáng như sợi chỉ nhỏ của loại virus này cũng được cho là rất bất thường.

The genome of these viruses appears to be unique.

WikiMatrix

Là một sợi chỉ.

There’s a thread.

OpenSubtitles2018. v3

Nối với nhau qua sợi chỉ vô hình.

Joined together by invisible flame.

OpenSubtitles2018. v3

Tại sao mạng sống tôi giống sợi chỉ mành treo chuông đến thế?

Why was my life hanging so precariously in the balance?

jw2019

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.