cao su trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

cao su trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Ông đã quyết định in thông qua các tấm bằng cao su.

We looked through fieldglasses.

WikiMatrix

Có kẹo cao su không?

Got any gum?

OpenSubtitles2018. v3

Thử tưởng tượng, bạn có thể mua bao cao su ở mọi cửa hàng Starbucks?

Can you imagine, at every Starbucks that you can also get condoms ?

QED

Một tín hữu đã cung cấp bè cao su để mang các tín hữu đến nơi an toàn.

One member supplied rubber rafts to bring stranded members to safety.

LDS

Tôi không muốn phải trả khoản thuế nào cho viên keo cao su đó.

I don’t have to pay no shitballs taxes on the gum.

OpenSubtitles2018. v3

Có bao cao su dùng rồi khắp nơi.

There were used condoms everywhere.

OpenSubtitles2018. v3

Như mọi người thấy, những chiếc chốt gỉ, cao su, gỗ và ruy-băng hồng.

As you can see, rusted bolts, rubber, wood and neon pink duct tape.

ted2019

Bao cao su : Ai có thể sử dụng ?

Condoms : Who can try them ?

EVBNews

Không lâu sau, xưởng cao su gọi anh George trở lại làm.

Before long the rubber factory called George back to work.

jw2019

” Có nhiều loại thông tin sai lệch liên quan đến bao cao su và cách sử dụng. ”

” There is all sorts of misinformation regarding condoms and their use. “

EVBNews

Vì vậy, hãy sử dụng bao cao su mỗi khi quan hệ, chỉ để chắc chắn .

Then use a condom every time, just to be sure .

EVBNews

Và, nó cũng có thể bắn bằng chiếc súng cao su đó!

And can he shoot with that slingshot!

Literature

Tớ đã nói nó xài bao cao su nhưng nó có nghe tớ?

I told him to wear a condom, but does he listen to me?

OpenSubtitles2018. v3

Và tôi còn một bao cao su.

And I had one of my condoms on still.

OpenSubtitles2018. v3

Một số nguyên tắc như bao cao su vậy.

Same principle as a condom.

OpenSubtitles2018. v3

Cái bao cao su này là cậu làm rơi?

Did you throw this condom out the window?

OpenSubtitles2018. v3

Xin lỗi vì làm phiền anh, Bạn Hiền, nhưng cô nàng bỏ quên đôi giày cao su.

Sorry to bother you, Buddy-boy, but the little lady forgot her galoshes.

OpenSubtitles2018. v3

Và Tomasz, một người đàn ông Ba Lan trẻ, nói, ” Tôi không cần hai loại kẹo cao su.

And Tomasz, a young Polish man said, “I don’t need twenty kinds of chewing gum.

ted2019

Tôi vừa lấy tất cả kẹo cao su ra khỏi đó!

I just got all the gum off of there!

OpenSubtitles2018. v3

Dẹp viên kẹo cao su đó đi.

Get rid of that gum.

OpenSubtitles2018. v3

Bút, xâu chìa khóa… tiền ngoại quốc, bao cao su kiểu… tất cả mọi thứ.

Pens, key chains ….. foreign money, French ticklers, the whole shot .

OpenSubtitles2018. v3

Nhưng mà em thích sử dụng bao cao su.

But I’d like to use a condom.

OpenSubtitles2018. v3

Ý em là anh có dùng bao cao su không?

You know I meant did you use a condom?

OpenSubtitles2018. v3

Hassan đã kéo giãn rộng hết mức dây cao su về phía sau.

Hassan had pulled the wide elastic band all the way back.

Literature

Và các công ty tư nhân bán bao cao su tại những nơi này, họ hiểu điều này.

And the private companies that sell condoms in these places, they understand this.

ted2019

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *