cái đầu trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

cái đầu trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Phải, nếu tôi tìm được cái đầu mình, tôi sẽ đem đi kiểm tra.

Yeah, if I could find my head, I’d go get it examined.

OpenSubtitles2018. v3

Còn cái đầu đó bà có thể giữ lại.

That one you can keep.

OpenSubtitles2018. v3

Đây là cái đầu tiên.

This is the first.

OpenSubtitles2018. v3

Cái đầu tiên.

First one.

OpenSubtitles2018. v3

Có lẽ có một cách giúp ngươi vẫn giữ được cái đầu trên đôi vai mình.

Perhaps there is a way for you to keep your head upon your shoulders.

OpenSubtitles2018. v3

con cái đầu đàn đã chấp nhận con cái mới và nhẹ nhàng chuyển giao quyền lực

The dominant female has taken the newcomer under her wing, and subtly shifted the balance of power.

OpenSubtitles2018. v3

May là cái đầu tôi nó chưa rơi ra ấy, nhỉ?

Good thing my head’s attached to my neck, right?

OpenSubtitles2018. v3

Không rõ là điều gì đã xảy đến với cái đầu của Saigo sau khi ông chết.

It is not clear what was done with Saigo’s head immediately after his death.

WikiMatrix

Với cái đầu dẹt lượn lờ, cặp mắt trơ ra.

Those floating, flat faces, those dead eyes.

OpenSubtitles2018. v3

Gặp nhau kiểu này thật không hay khi mà nửa cái đầu đang ở trong toilet.

Not the best way to meet, with my head halfway down the toilet.

OpenSubtitles2018. v3

Cái đầu of nó!

The head on it!

OpenSubtitles2018. v3

Cái đầu tôi.

My head.

OpenSubtitles2018. v3

Xin lỗi về chiếc xe và cái đầu của ông.

Sorry about the car, and your head there.

OpenSubtitles2018. v3

Ôi, cái đầu anh nặng chịch.

Shit, my head is pounding.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi còn phải cám ơn cổ về cái đầu gối này.

I have her to thank for this sprain .

OpenSubtitles2018. v3

Jason, đây là lúc anh phải sử dụng cái đầu của mình.

Jason, this would be one of those times to use your head.

OpenSubtitles2018. v3

Chúng ta có thể phá cửa bằng cái đầu của anh đấy.

Yeh, we’ll need a battering ram to get through, perhaps we can try your head.

OpenSubtitles2018. v3

Giống như cái đầu tiên – thực ra họ bay về.

It was like the first – like they actually flew back .

QED

Tôi đã có cái đầu tiên, và nó đã nổ trước mặt tôi

I had the first one of those, and it blew up in my face.

OpenSubtitles2018. v3

Nó có 17 cái đầu.

“Dirigí 17 caps.

WikiMatrix

Một cái đầu bò, nhưng có một…

A bull’s head, but a…

OpenSubtitles2018. v3

Bạn bè của cậu có mấy chữ cái đầu không may kìa.

Your friends have some unfortunate initials.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi tạo ra cái đầu.

I built the head.

ted2019

Nhắc tới những cái đầu tóc điên khùng, đó là chủ nhà của chúng ta, Paul Raymond.

Oi! Speaking of insane heads of hair, it’s our landlord, Paul Raymond.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi nghĩ là còn có cái gì nữa đang diễn ra trong cái đầu của anh.

I think there’s something more going on in that noggin of yours.

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *