brown tiếng Anh là gì?

brown tiếng Anh là gì?
brown tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng brown trong tiếng Anh .

Thông tin thuật ngữ brown tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm brown tiếng Anh
brown
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ brown

Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Bạn đang đọc: brown tiếng Anh là gì?

Định nghĩa – Khái niệm

brown tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ brown trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ brown tiếng Anh nghĩa là gì.

brown /braun/

* tính từ
– nâu
=brown paper+ giấy nâu gói hàng
– rám nắng (da)
!to do brown
– (từ lóng) bịp, đánh lừa

* danh từ
– màu nâu
– quần áo nâu
– (từ lóng) đồng xu đồng
=the brown+ bầy chim đang bay
=to fire into the brown+ bắn vào bầy chim đang bay; (nghĩa rộng) bắn bừa bãi vào đám đông

* ngoại động từ
– nhuộm nâu; quệt nâu, sơn nâu
– rán vàng (thịt, cá); phi
=to brown onions+ phi hành
– làm rám nắng
=face browned by the sun+ mặt rám nắng

* nội động từ
– hoá nâu, hoá sạm
– chín vang (cá rán…)
!I’m browned off with it
– (từ lóng) tôi chán ngấy cái đó rồi

Thuật ngữ liên quan tới brown

Tóm lại nội dung ý nghĩa của brown trong tiếng Anh

brown có nghĩa là: brown /braun/* tính từ- nâu=brown paper+ giấy nâu gói hàng- rám nắng (da)!to do brown- (từ lóng) bịp, đánh lừa* danh từ- màu nâu- quần áo nâu- (từ lóng) đồng xu đồng=the brown+ bầy chim đang bay=to fire into the brown+ bắn vào bầy chim đang bay; (nghĩa rộng) bắn bừa bãi vào đám đông* ngoại động từ- nhuộm nâu; quệt nâu, sơn nâu- rán vàng (thịt, cá); phi=to brown onions+ phi hành- làm rám nắng=face browned by the sun+ mặt rám nắng* nội động từ- hoá nâu, hoá sạm- chín vang (cá rán…)!I’m browned off with it- (từ lóng) tôi chán ngấy cái đó rồi

Đây là cách dùng brown tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ brown tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

brown /braun/* tính từ- nâu=brown paper+ giấy nâu gói hàng- rám nắng (da)!to do brown- (từ lóng) bịp tiếng Anh là gì?
đánh lừa* danh từ- màu nâu- quần áo nâu- (từ lóng) đồng xu đồng=the brown+ bầy chim đang bay=to fire into the brown+ bắn vào bầy chim đang bay tiếng Anh là gì?
(nghĩa rộng) bắn bừa bãi vào đám đông* ngoại động từ- nhuộm nâu tiếng Anh là gì?
quệt nâu tiếng Anh là gì?
sơn nâu- rán vàng (thịt tiếng Anh là gì?
cá) tiếng Anh là gì?
phi=to brown onions+ phi hành- làm rám nắng=face browned by the sun+ mặt rám nắng* nội động từ- hoá nâu tiếng Anh là gì?
hoá sạm- chín vang (cá rán…)!I’m browned off with it- (từ lóng) tôi chán ngấy cái đó rồi

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.