bottle tiếng Anh là gì?

bottle tiếng Anh là gì?
bottle tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng bottle trong tiếng Anh .

Thông tin thuật ngữ bottle tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm bottle tiếng Anh
bottle
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ bottle

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Bạn đang đọc: bottle tiếng Anh là gì?

Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa – Khái niệm

bottle tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bottle trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bottle tiếng Anh nghĩa là gì.

bottle /’bɔtl/

* danh từ
– chai, lọ
– bầu sữa (cho trẻ em bú) ((cũng) feeding)
=to be brought up on the bottle+ nuôi bằng sữa ngoài, không cho bú mẹ
– rượu; thói uống rượu
=to be fond of the bottle+ thích uống rượu
=to discuss something over a bottle+ vừa uống rượu, vừa thảo luận việc gì
=to take to the bottle+ nhiễm cái thói uống rượu; bắt đầu thích uống rượu
!black bottle
– (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chất độc, nọc độc
!to known somebody his bottle up
– biết ai từ thuở còn thơ

* ngoại động từ
– đóng chai
=bottled fruit+ quả đóng chai
– (từ lóng) bắt được quả tang
!to bottle off
– rót vào chai; đổ vào chai
!to bottle up
– giữ, kiềm chế, nén
=he could no longer bottle up his anger+ anh ấy không thể nào nén giận được nữa
– (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giam chân

* danh từ
– bó rơm, bó rạ, bó cỏ khô
!to look for a needle in a bottle of hay
– (xem) needle

* ngoại động từ
– bó (rơm, rạ…) thành bó

bottle
– chai
– Klein’s b. chai Klein

Thuật ngữ liên quan tới bottle

Xem thêm: Get on là gì

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bottle trong tiếng Anh

bottle có nghĩa là: bottle /’bɔtl/* danh từ- chai, lọ- bầu sữa (cho trẻ em bú) ((cũng) feeding)=to be brought up on the bottle+ nuôi bằng sữa ngoài, không cho bú mẹ- rượu; thói uống rượu=to be fond of the bottle+ thích uống rượu=to discuss something over a bottle+ vừa uống rượu, vừa thảo luận việc gì=to take to the bottle+ nhiễm cái thói uống rượu; bắt đầu thích uống rượu!black bottle- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chất độc, nọc độc!to known somebody his bottle up- biết ai từ thuở còn thơ* ngoại động từ- đóng chai=bottled fruit+ quả đóng chai- (từ lóng) bắt được quả tang!to bottle off- rót vào chai; đổ vào chai!to bottle up- giữ, kiềm chế, nén=he could no longer bottle up his anger+ anh ấy không thể nào nén giận được nữa- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giam chân* danh từ- bó rơm, bó rạ, bó cỏ khô!to look for a needle in a bottle of hay- (xem) needle* ngoại động từ- bó (rơm, rạ…) thành bóbottle- chai- Klein’s b. chai Klein

Đây là cách dùng bottle tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bottle tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

bottle /’bɔtl/* danh từ- chai tiếng Anh là gì?
lọ- bầu sữa (cho trẻ em bú) ((cũng) feeding)=to be brought up on the bottle+ nuôi bằng sữa ngoài tiếng Anh là gì?
không cho bú mẹ- rượu tiếng Anh là gì?
thói uống rượu=to be fond of the bottle+ thích uống rượu=to discuss something over a bottle+ vừa uống rượu tiếng Anh là gì?
vừa thảo luận việc gì=to take to the bottle+ nhiễm cái thói uống rượu tiếng Anh là gì?
bắt đầu thích uống rượu!black bottle- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?
nghĩa Mỹ) chất độc tiếng Anh là gì?
nọc độc!to known somebody his bottle up- biết ai từ thuở còn thơ* ngoại động từ- đóng chai=bottled fruit+ quả đóng chai- (từ lóng) bắt được quả tang!to bottle off- rót vào chai tiếng Anh là gì?
đổ vào chai!to bottle up- giữ tiếng Anh là gì?
kiềm chế tiếng Anh là gì?
nén=he could no longer bottle up his anger+ anh ấy không thể nào nén giận được nữa- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?
nghĩa Mỹ) giam chân* danh từ- bó rơm tiếng Anh là gì?
bó rạ tiếng Anh là gì?
bó cỏ khô!to look for a needle in a bottle of hay- (xem) needle* ngoại động từ- bó (rơm tiếng Anh là gì?
rạ…) thành bóbottle- chai- Klein’s b. chai Klein

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.