bánh xe trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

bánh xe trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Hắn phải sửa bánh xe rồi mới đi được.

He must fix the wheel before he can leave.

OpenSubtitles2018. v3

Luật nhân quả dạy về “một bánh xe” tái sanh không bao giờ ngừng

Law of karma teaches “wheel” of endless rebirths

jw2019

Một trong những đặc điểm đó là sự thay đổi tải trọng động của bánh xe khi phanh.

One characteristic is the change of the dynamic wheel load during braking.

WikiMatrix

(Nó sẽ rơi ra từng mảnh và làm cho cái bánh xe trở nên vô dụng.)

(It would fall apart and render the wheel useless.)

LDS

19 Người mặc vải gai đi giữa những bánh xe để lấy than lửa đỏ.

19 The linen-clad man went between the wheels of the celestial chariot to obtain fiery coals.

jw2019

Mặt đường mòn trở nên cứng như đất nện nên vết bánh xe cũng không còn nữa.

The ground rolls into a hardpack and we lost that track, too.

OpenSubtitles2018. v3

Bánh xe buýt lăn đều lăn đều. ”

” The Wheels on the Bus Go Round and Round. “

QED

Cách vài centimet mỗi bên, các bánh xe lướt qua, kêu rin rít trên đường ray.

A few centimetres away, on either side, the wheels are whistling past on the rails.

Literature

Nhưng mấy cái bánh xe vẫn còn ngon lành chán.

Tires still look fantastic.

OpenSubtitles2018. v3

Dỡ bánh xe lên.

Pull up on that wheel.

OpenSubtitles2018. v3

Không phải cô ấy là người hôm trời mưa đứng thay bánh xe sao?

Isn’t she the girl from that day ?

OpenSubtitles2018. v3

Chuột bánh xe vô tuyến

Cordless Wheel Mouse

KDE40. 1

Bánh xe Ferris.

The Ferris wheel.

OpenSubtitles2018. v3

Còn bánh xe khác chi gió bão.

And their wheels like a storm wind.

jw2019

Luận điểm ở đây là bánh xe tiến hoa lăn chậm rãi nhưng không thể dừng lại được.

And the argument here would be that the wheels of evolution grind slowly, but they are inexorable.

QED

Nếu các bạn làm không xong, tôi sẽ cho trói giang tay các bạn lên bánh xe bò.

If you fail, I’ll have you spreadeagled on a wagon wheel.

OpenSubtitles2018. v3

Chúng tôi tái chế tạo bánh xe.

We’re literally reinventing the wheel here.

ted2019

Không phải Sofus là người đã xì bánh xe nó.

It’s not Sofus who lets his tyres down.

OpenSubtitles2018. v3

Thực tế đó là một phát minh mới về bánh xe.

In fact, it’s a new invention of the wheel.

QED

Cô ta lăn xuống bánh xe.

She went under the wheels.

OpenSubtitles2018. v3

Bánh xe Pelton đầu tiên được lắp đặt tại mỏ Mayflower ở thành phố Nevada vào năm 1878..

The first Pelton Wheel was installed at the Mayflower Mine in Nevada City in 1878..

WikiMatrix

Anh cảm thấy bánh xe sau của mình đang cán lên một vật gì đó.

He felt his back tire roll over a bump.

LDS

Bắn vào bánh xe!

Shoot at the tires!

OpenSubtitles2018. v3

Bánh xe luôn luôn quay.

The wheel constantly turns.

OpenSubtitles2018. v3

Có thể coi như, thứ này là bom có gắn bánh xe.

To all intents and purposes, this thing’s a bomb on wheels.

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.