bản sao trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

bản sao trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Bản sao giấy đăng ký kết hôn của Scofield

Copy of Scofield’s marriage license.

OpenSubtitles2018. v3

Nếu muốn xem lại video, hãy đảm bảo bạn đã lưu bản sao của video đó.

If you’d like to watch the video in the future, make sure you have a backup saved .

support.google

Makarios gởi bản sao tác phẩm mình đến những bạn bè có cảm tình.

Makarios sent copies of his work to sympathetic friends.

jw2019

& Tạo bản sao của thẻ hiện thời

& Duplicate Current Tab

KDE40. 1

Bạn có thể in bản sao giấy ủy nhiệm của mình bất kỳ lúc nào.

You can print a copy of your mandate at any time.

support.google

Bản sao được triển lãm ở nhiều bảo tàng ở Hoa Kỳ từ tháng 11 năm 2002 đến tháng 12 năm 2007.

The facsimile was toured at exhibitions in various museums in the United States between November 2002 and December 2007.

WikiMatrix

Tìm hiểu thêm về cách cài đặt nhiều bản sao mã theo dõi.

Learn more about installing multiple tracking code instances .

support.google

Điều này cũng sẽ tạo bản sao của Chứng thư nhận thanh toán.

This will generate a copy of the Act of Acceptance as well.

support.google

Tôi có một bản sao ma quái của chính mình!

I have a doppelganger.

ted2019

Giả sử rằng bạn có một bản sao của gen G.

Suppose you contain one copy of the gene G.

Literature

Chỉ cần đưa chúng tôi một bản sao sau cái chết khi hoàn tất thôi.

Just get us a copy of the postmortem when it’s done.

OpenSubtitles2018. v3

Không có bức ảnh hay bản sao nào ở đâu cả

There are no pictures, no duplicates of it anywhere.

OpenSubtitles2018. v3

5 bản sao của các báo cáo bắt giam.

Five copies of an arrest report.

OpenSubtitles2018. v3

Tuy nhiên những lời này đã không có trong bất cứ bản sao Kinh-thánh rất cổ nào.

Yet these words do not appear in any of the very early copies of the Bible.

jw2019

Tôi có bản sao ở văn phòng.

I got copies at the office.

OpenSubtitles2018. v3

Tuy nhiên, một số bản sao đã tồn tại và được sao chép lại.

Copies survived, however, and were reproduced.

jw2019

Tuy nhiên, nhân viên bưu chính luôn giữ bản sao bằng giấy than đến 24 tiếng.

However, the telegraph office always keeps a carbon of the ticker tape for 24 hours.

OpenSubtitles2018. v3

Bản sao di chúc từ tòa án.

Probate court.

OpenSubtitles2018. v3

Đây là bản sao lậu của tôi.

Here’s my pirate copy.

QED

Anh đã nhận được bản sao lệnh công tác chưa?

Did you get the faxed copy of the 1077?

OpenSubtitles2018. v3

Chị có bản sao chép của câu thần chú chứ?

Do you happen to have a copy of the spell on you?

OpenSubtitles2018. v3

Tất cả bản sao đã in của cuốn sách này sẽ đều giống như nhau.

All printed copies of this book will be the same as one another.

Literature

Sau này, Churchill đã gửi một bản sao của báo cáo tới Roosevelt ngày 13 tháng 8 năm 1943.

Later, Churchill sent a copy of the report to Roosevelt on 13 August 1943.

WikiMatrix

Sau đó, Fei-Wong dùng thể xác của Sakura bản sao để lưu trữ sức mạnh của mình.

Fei-Wang then takes Sakura’s body toàn thân to use its stored power .

WikiMatrix

Tạo một bản sao của khung hiện tại, luôn luôn có nội dung như nhau

Create a copy of the current frame, always showing the same contents

KDE40. 1

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.