at all trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

at all trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Oh, and they ate all the ice cream too.

Và bọn chúng đã ăn tất cả kem luôn.

OpenSubtitles2018. v3

I do not recommend this at all.

Tôi không trọn vẹn khuyến nghị điều đó .

QED

Then there was no looking back at all for us.

Và không hề có sự quay đầu lại với chúng tôi .

QED

So the easiest thing — because maybe it doesn’t intersect the x- axis at all.

Vì vậy điều đơn thuần nhất — vì có lẽ rằng nó không giao nhau những x – Axis ở tổng thể .

QED

So nothing at all with you and Mike?

Thế cậu với Mike vẫn chưa làm gì ?

OpenSubtitles2018. v3

Look at all this blood.

Nhìn chỗ máu này xem.

OpenSubtitles2018. v3

Going after Ronnie like that hadn’t been real smart, but she hadn’t thought at all.

Việc tẩn Ronnie một trận nhớ đời như vậy đúng là không khôn ngoan lắm, nhưng lúc ấy cô không nghĩ ngợi .

Literature

Tsubame trains stop at all stations.

Các tàu Tsubame dừng ở tất cả ga.

WikiMatrix

Maybe you didn’t do anything at all.

Hoặc cũng có thể bạn chẳng làm gì.

OpenSubtitles2018. v3

Uh, not at all.

Đương nhiên.

OpenSubtitles2018. v3

And not only did not sail through, it didn’t pass at all.

Không chỉ không qua được Nghị viện mà nó và lt ; br / và gt ; chẳng đạt được bất kỳ một pháp luật nào .

QED

So why is he following this course of action at all?

Vậy tại sao ông ta vẫn bám theo kế hoạch này?

OpenSubtitles2018. v3

No question at all.

Không phải là câu hỏi.

OpenSubtitles2018. v3

In fact, individual organisms don’t evolve at all.

Trên thực tiễn, những thành viên không hề tiến hoá .

QED

This Friday or not at all.

Thứ sáu này hoặc là bỏ đi.

OpenSubtitles2018. v3

You need the bacteria to fix nitrogen, and without those microorganisms, you won’t have any performance at all.

Bạn cần vi trùng để tập trung chuyên sâu nitơ, và nếu không có những vi sinh vật ấy, bạn sẽ không hề làm được gì .

QED

It is not difficult at all.

Cũng chẳng khó gì

OpenSubtitles2018. v3

Doesn’t she know me but at all?

Bà ấy chẳng biết gì về tớ cả

OpenSubtitles2018. v3

It is not a political event at all.

Tuy nhiên, không hẳn là một sự kiện chính trị .

WikiMatrix

Take your quit card with you at all times, and read it frequently during the day

Luôn mang theo bảng cai thuốc và liên tục đọc trong ngày

jw2019

And he made no distinction at all between us and them, but purified their hearts by faith.’”

Ngài cũng chẳng hề phân biệt chúng ta với họ, nhưng làm lòng họ tinh sạch bởi đức tin’” (Công 15:7-9).

jw2019

They’re not rich at all.

Họ không giàu chút nào cả.

QED

* Lawyers or legal counsel must be present at all interrogation sessions between police and detainees.

o Luật sư hay người trợ giúp pháp lý phải có mặt tại tất cả các buổi lấy cung giữa công an và nghi can.

hrw.org

What I do doesn’t interest them at all.

Dù em có làm gì họ cũng không thích.

OpenSubtitles2018. v3

+ I do not know Jehovah at all, and what is more, I will not send Israel away.”

+ Ta chẳng biết Giê-hôva nào hết, và ta sẽ không để dân Y-sơ-ra-ên đi”.

jw2019

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *