again tiếng Anh là gì?

again tiếng Anh là gì?
again tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng again trong tiếng Anh .

Thông tin thuật ngữ again tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm again tiếng Anh
again
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ again

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Bạn đang đọc: again tiếng Anh là gì?

Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa – Khái niệm

again tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ again trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ again tiếng Anh nghĩa là gì.

again /ə’gen/

* phó từ
– lại, lần nữa, nữa
– trở lại
=to be home again+ trở lại về nhà
=to be well (onedelf) again+ khoẻ lại, bình phục
=to come to again+ lại tỉnh lại
– đáp lại, dội lại
=to answer again+ trả lời lại; đáp lại
=rocks echoed again+ những vách đá vang dội lại
– mặt khác, ngoài ra, hơn nữa, vả lại, vả chăng
=again, it is necessary to bear in mind that+ hơn nữa cần phải nhớ rằng
=these again are more expensive+ vả lại những cái này đắt hơn
=again and again+ nhiều lần, không biết bao nhiêu lần
!as much (many) again
– nhiều gấp đôi
!as rall again as somebody
– cao gấp đôi ai
!ever and again
– thỉnh thoảng, đôi khi
!half as much again
– (xem) half
!half as high again as somebody
!half again somebody’s height
– cao gấp rưỡi ai
!now and again
– (xem) now
!once and again
– (xem) once
!over again
– (xem) over
!time and again
– (xem) time

Thuật ngữ liên quan tới again

Tóm lại nội dung ý nghĩa của again trong tiếng Anh

again có nghĩa là: again /ə’gen/* phó từ- lại, lần nữa, nữa- trở lại=to be home again+ trở lại về nhà=to be well (onedelf) again+ khoẻ lại, bình phục=to come to again+ lại tỉnh lại- đáp lại, dội lại=to answer again+ trả lời lại; đáp lại=rocks echoed again+ những vách đá vang dội lại- mặt khác, ngoài ra, hơn nữa, vả lại, vả chăng=again, it is necessary to bear in mind that+ hơn nữa cần phải nhớ rằng=these again are more expensive+ vả lại những cái này đắt hơn=again and again+ nhiều lần, không biết bao nhiêu lần!as much (many) again- nhiều gấp đôi!as rall again as somebody- cao gấp đôi ai!ever and again- thỉnh thoảng, đôi khi!half as much again- (xem) half!half as high again as somebody!half again somebody’s height- cao gấp rưỡi ai!now and again- (xem) now!once and again- (xem) once!over again- (xem) over!time and again- (xem) time

Đây là cách dùng again tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ again tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

again /ə’gen/* phó từ- lại tiếng Anh là gì?
lần nữa tiếng Anh là gì?
nữa- trở lại=to be home again+ trở lại về nhà=to be well (onedelf) again+ khoẻ lại tiếng Anh là gì?
bình phục=to come to again+ lại tỉnh lại- đáp lại tiếng Anh là gì?
dội lại=to answer again+ trả lời lại tiếng Anh là gì?
đáp lại=rocks echoed again+ những vách đá vang dội lại- mặt khác tiếng Anh là gì?
ngoài ra tiếng Anh là gì?
hơn nữa tiếng Anh là gì?
vả lại tiếng Anh là gì?
vả chăng=again tiếng Anh là gì?
it is necessary to bear in mind that+ hơn nữa cần phải nhớ rằng=these again are more expensive+ vả lại những cái này đắt hơn=again and again+ nhiều lần tiếng Anh là gì?
không biết bao nhiêu lần!as much (many) again- nhiều gấp đôi!as rall again as somebody- cao gấp đôi ai!ever and again- thỉnh thoảng tiếng Anh là gì?
đôi khi!half as much again- (xem) half!half as high again as somebody!half again somebody’s height- cao gấp rưỡi ai!now and again- (xem) now!once and again- (xem) once!over again- (xem) over!time and again- (xem) time

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.