tuần trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

tuần trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Để đề phòng luật mới, 30.000 xe mới đã đăng ký vào tuần trước, ít nhất là bằng ba lần tỷ lệ bình thường, hãng tin nhà nước Xinhua .

In anticipation of the new ruling, 30,000 new vehicles were registered in the past week, at least three times the normal rate, Xinhua state news agency .

EVBNews

U-26 đã thực hiện thêm 3 nhiệm vụ tuần dương thành công, đánh chìm thêm 4 tàu buôn.

U-26 participated in three other successful patrols, sinking four additional merchant ships.

WikiMatrix

Sau Lễ Ngũ Tuần năm 33 CN, các môn đồ mới vào hội thánh có mối quan hệ nào với Cha trên trời?

After Pentecost 33 C.E., the new disciples came into what relationship with the Father?

jw2019

Lúc đầu là mỗi tuần một lần và rồi có khi là mỗi tháng một lần và bây giờ còn ít hơn.

Initially, once a week, then once a month, now even more rare…

OpenSubtitles2018. v3

(Thật lý tưởng nếu có cùng một người mỗi tuần.)

(Ideally, this would be the same person each week.)

LDS

Thời gian phục hồi là khoảng 2-3 tuần.

The recovery period is about 2–3 weeks.

WikiMatrix

3 tuần rưỡi.

Three and a half weeks.

OpenSubtitles2018. v3

Hàng triệu khán thính giả trên toàn thế giới thưởng thức Mormon Channel, được phát sóng bằng tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha 24 giờ một ngày, bảy ngày một tuần, từ Khuôn Viên Đền Thờ ở Salt Lake City, Utah, Hoa Kỳ.

Millions of listeners and viewers worldwide enjoy the Mormon Channel, which is broadcast in English and Spanish 24 hours a day, seven days a week, from Temple Square in Salt Lake City, Utah, USA.

LDS

Bảo họ lấy băng ghi hình ở cửa hàng từ 2 tuần trước đi.

Tell them to pull the store’s footage from the last couple weeks.

OpenSubtitles2018. v3

Tuần vừa rồi nhiều việc.

It’s been a bit of a difficult work week.

OpenSubtitles2018. v3

Trong lịch này có 12 tháng, mỗi tháng 30 ngày, được gộp nhóm trong 3 tuần, mỗi tuần 10 ngày gọi là décades.

There were twelve months of 30 days each, grouped into three ten-day weeks called décades.

WikiMatrix

Tại vịnh Benin, lực lượng Pháp bị các tàu tuần dương Anh Cornwall và Delhi ngăn chặn.

In the Bight of Benin, the French force was intercepted by the British cruisers Cornwall and Delhi.

WikiMatrix

Ví dụ: nếu bạn mô tả nhóm theo thứ nguyên Ngày chuyển đổi, thì cột này sẽ liệt kê ngày chuyển đổi cho mỗi nhóm và số lượng người dùng mà bạn có được trong khoảng thời gian đó (ngày, tuần, tháng).

For example, if the dimension by which you characterize the cohorts is Acquisition Date, this column lists the acquisition date for each cohort, and the number of users you acquired during that time frame (day, week, month).

support.google

Quay trở lại Charleston, nó hoạt động cùng Đội khu trục 23 thuộc Hải đội khu trục 7, trực thuộc Hạm đội Tuần tiễu.

Returning to Charleston, the destroyer operated with Division 23, Squadron 7, of the Scouting Fleet Destroyer Squadrons .

WikiMatrix

Bộ máy phức tạp này được một thợ máy chăm lo, ông kiểm tra tỉ mỉ các bộ phận mỗi tuần.

The complicated device is cared for by a mechanic, who checks it thoroughly every week.

jw2019

Bạn cũng sẽ thấy thông tin ước tính phạm vi tiếp cận hằng tuần dựa trên tùy chọn cài đặt của bạn, phản ánh khoảng không quảng cáo lưu lượng truy cập bổ sung có sẵn và số lần hiển thị tiềm năng.

You’ll also see weekly reach estimates based on your settings, which reflect the additional traffic inventory available and potential impressions .

support.google

“Bà ấy nói ít nhất một lần mỗi tuần.”

“She says it at least once a week.”

Literature

“Vào Thứ Hai, ngày 17 tháng 9, chúng tôi kéo ra được xác của vài người lính cứu hỏa, những người đã xông vào tòa nhà hôm Thứ Ba tuần trước.

“On Monday, September 17, we pulled out the bodies of some fire fighters who had rushed into the building on the previous Tuesday.

jw2019

Trong chưa đầy một tuần cô đã được chọn với cả vai trò diễn viên và người mẫu.

Within a week or so of joining an agency, she had been selected as both a model and an actress.

WikiMatrix

Mặc dù gia đình của người cha ấy tưởng rằng đây chỉ là một lần nằm bệnh viện thông thường, nhưng Jason qua đời chưa đến hai tuần sau.

Although his family was expecting this to be just another routine hospitalization, Jason passed away less than two weeks later.

LDS

Khevtuul là đơn vị tuần đêm của kheshig, và làm nhiệm vụ bảo vệ chủ nhân khi họ ngủ trong yurt.

Khevtuul are the night guard of the Kheshig, and were tasked with protecting the emperors and rulers while they slept in their yurt.

WikiMatrix

Cậu biết đấy, tôi mới ăn tối với tướng Ojuwka ở Paris tuần trước.

I had dinner with the good Commander Ojukwa in Paris last week.

OpenSubtitles2018. v3

Từ ngày 8 tháng 12, Echo và Escapade đã cùng tàu tuần dương Edinburgh hộ tống Đoàn tàu Vận tải PQ 6 đi sang Nga đến bán đảo Kola.

From 8 December, she and Escapade provided the screen for the cruiser Edinburgh escorting the Russian Convoy PQ 6 to Kola Inlet.

WikiMatrix

Cô ấy đang vẽ một bức tranh tường vào những tuần cuối cùng đầy kinh khủng của chồng trong bệnh viện.

She’s painting, here, a mural of his horrible final weeks in the hospital .

ted2019

Suốt vài tuần sau đó, Megasis kể cho Jack nghe về chuyện của anh ấy.

Over the next few weeks, Megasis told Jack his story.

OpenSubtitles2018. v3

admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.